| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIỆN TUẤN |
| Tên viết tắt | CTY TNHH SX TM KIỆN TUẤN |
| Tên giao dịch | CTY TNHH SX TM KIỆN TUẤN |
| Địa chỉ | Ấp 8, Xã Lương Hòa(Hết hiệu lực), Tây Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lưu Chí Bang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 17:07 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm. |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| A0123 | Trồng cây điều |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| A0114 | Trồng cây mía |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 28.100 doanh nghiệp, trong đó 13.855 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
272 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua