| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP QUANG ĐỨC |
| Tên viết tắt | QUANG DUC GENERAL SERVICES AND TRADING CO., LTD |
| Tên giao dịch | QUANG DUC GENERAL SERVICES AND TRADING CO., LTD |
| Địa chỉ | Nhà bà Yến, thôn Phú Lạc, Xã Minh Tân(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Thị Yến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 03/08/2026 07:27 Cập nhật ngay |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 59 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua