| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THẢO NGUYÊN |
| Tên viết tắt | GRASSLAND |
| Tên tiếng Anh | GRASSLAND IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GRASSLAND |
| Địa chỉ | Xóm 3, thôn Bến Hòa, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phí Thị Hoa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 00:26 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THẢO NGUYÊN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1811 | In ấn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
192 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua