| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT PHƯƠNG |
| Tên viết tắt | VIET PHUONG TRADE CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | VIET PHUONG TRADE SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIET PHUONG TRADE CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Nam Đồng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Phước |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 09:38 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT PHƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| A0114 | Trồng cây mía |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 72 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
124 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua