| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HƯƠNG THỦY |
| Địa chỉ | Số 198/129 Tam Thôn Hiệp, Ấp An Hoà, Xã Bình Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Duy Thanh Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 01/09/2026 04:23 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HƯƠNG THỦY đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa. |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1811 | In ấn |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
1.486 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua