| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG |
| Tên viết tắt | THANH CONG MINERAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | THANH CONG MINERAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THANH CONG MINERAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 70 a tổ 3, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ THƯỞNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 09:56 Cập nhật ngay |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua