| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH TMDV HOÀNG PHÁT |
| Tên viết tắt | HOANG PHAT TMDV BUSINESS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOANG PHAT TMDV BUSINESS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG PHAT TMDV BUSINESS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm 10, Thôn 4, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Liêm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 05:53 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH TMDV HOÀNG PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua