| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ CUNG ỨNG VẬT LIỆU CNM VN |
| Địa chỉ | Thôn Chi Nam, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/09/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/09/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:38 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ CUNG ỨNG VẬT LIỆU CNM VN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0220 | Khai thác gỗ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 734 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua