| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KINH DOANH ĐTC |
| Tên viết tắt | ĐTC BUSINESS CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | ĐTC BUSINESS CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ĐTC BUSINESS CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Vân Sa 1, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Tiến Cường |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/08/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/08/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 16:01 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KINH DOANH ĐTC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua