| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI TRƯƠNG HƯƠNG |
| Tên viết tắt | TRUONG HUONG DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TRUONG HUONG DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRUONG HUONG DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Đồng Văn, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Thị Thu Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 22:01 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI TRƯƠNG HƯƠNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua