| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOÀNG PHÚ |
| Tên viết tắt | HOANG PHU CATT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | HOANG PHU CONSTRUCTION AND TRADING TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG PHU CATT CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Đồng Vân, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN HUY HOÀNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/08/2026 08:51 Cập nhật ngay |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| M7310 | Quảng cáo |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 115 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua