| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN WORLD |
| Tên viết tắt | GOLDEN WORLD IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | GOLDEN WORLD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GOLDEN WORLD IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Văn Dũng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/12/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/12/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/08/2026 15:09 Cập nhật ngay |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1811 | In ấn |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 461 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua