| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÁI HUY |
| Tên viết tắt | THAI HUY TRADING SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THAI HUY TRADING SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THAI HUY TRADING SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Văn Thiệp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/10/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/10/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 25/08/2026 09:00 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1.323 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua