Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá
Cần cẩu (máy); máy nâng; tời kéo hàng (máy); tời nâng hàng (máy); bộ phận cung cấp chất liệu cho máy (bộ phận của máy); cần trục (máy); thiết bị nâng (máy); cầu thang máy; băng truyền (máy); trục lăn của băng truyền (máy); máy sản xuất chất liệu để cung cấp cho máy; băng tải của máy có trục lăn; tời dẫn hướng chạy bằng sức nước (máy); tời kéo hàng để di chuyển (máy); máy bốc dỡ hàng hóa (máy); thang máy cho người đi bộ; tay vịn của thang máy (bộ phận của thang máy); bộ phận đòn bẩy chạy điện của máy; bộ phận đóng mở cửa chạy điện (bộ phận của máy); thang máy; máy nâng sử dụng trong nông nghiệp; băng tải (bộ phận của máy); thiết bị nâng hàng (máy); bộ phận nâng hàng của cần cẩu; bộ phận đòn bẩy của máy; máy nâng (ngoài loại thiết bị nâng dùng cho ván trượt tuyết); băng tải để chất hàng (máy); băng chuyền hình ống chạy bằng khí (máy); máy chất dỡ hàng hóa tự động; cầu thang máy cuốn.
Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.