Nhãn hiệu POLHAM P

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2006-06334
Ngày nộp đơn
24/04/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 18 Nhóm 25 Nhóm 35
Số văn bằng
4-0095955-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu POLHAM P được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2006-06334 ngày 24/04/2006, chủ đơn là A.TION FASHION, INC.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 13/05/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
POLHAM P
Số đơn
VN-4-2006-06334
Ngày nộp đơn
24/04/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2006-06334
Số văn bằng bảo hộ
4-0095955-000
Ngày cấp văn bằng
15/02/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
24/04/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Son bôi môi; mỹ phẩm bôi mi mắt (mỹ phẩm); chất làm bóng móng; dầu dùng cho trẻ em (mỹ phẩm); phấn bột dùng cho trẻ em; nước thơm chống nắng; dầu chống nắng (mỹ phẩm); kem dùng khi cạo râu; xà phòng mỹ phẩm; nước thơm dùng sau khi cạo râu; nước hoa cô-lô-nơ (nước cô-lô nhơ); chất bôi làm sáng màu môi; kem làm sạch; nước hoa; dầu thơm (mỹ phẩm); chất gel để bôi lên tóc; nước làm bóng tóc; bút chì mỹ phẩm; mỹ phẩm bôi vào mí mắt; nước thơm dạng sữa dùng cho da (mỹ phẩm); chất làm mát da (mỹ phẩm); kem nền; phấn bôi mặt (mỹ phẩm); xà phòng dạng lỏng; xà phòng tắm; dầu gội đầu; dầu dưỡng tóc; nước xịt làm mát hơi thở.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Quần áo cho vật nuôi; vòng cổ cho chó; hộp đựng chìa khoá (đồ da); ba lô; hộp đựng danh thiếp; ba lô đeo trên vai; túi kiểu Boston; túi dùng khi đi biển; lọng (ô che nắng); ô; ví (không làm bằng kim loại quý); cặp đựng giấy tờ, tài liệu; hộp đựng séc; túi du lịch; hộp đựng hộ chiếu; túi để đóng gói hàng; túi đa năng; cặp đi học; túi xách tay; quai đeo bằng da.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Giày da; giày chơi bóng rổ; giày đế bằng; giày ống dùng để leo núi; giày ống ngắn; giày ống; giày đi ở bãi biển; xăng đan; dép lê; giày thể thao; giày chơi bóng đá; quần áo dùng khi tập thể dục; áo khoác ngoài; quần ngang đầu gối; áo choàng không tay (trang phục); áo khoác ngắn; áo bludông; quần áo đi săn; com lê; váy ngắn; quần mặc thường ngày; com lê của đàn ông; quần áo trẻ em; áo choàng; bộ com lê một chiếc; quần áo của trẻ sơ sinh; áo vét tông (trang phục); áo ngoài mặc chui đầu (phần trước của áo sơ mi); quần bò; quần áo lót may liền (trang phục); bộ com lê hai chiếc; áo paca (áo da có mũ trùm đầu); thắt lưng (trang phục); áo sơ mi aloha; áo choàng mặc sau khi tắm; áo nịt ngực; áo cánh (của phụ nữ, trẻ em); quần áo lót; quần đùi; mũ đội khi tắm; quần áo bơi; quần bơi; áo nịt; áo sơ mi mặc chung với áo xmôking; quần áo ngủ; áo nịt len (bằng sợi); áo chẽn không tay; áo len đan; áo ống; quần áo ngủ của đàn ông (pyjama); quần chật ống; áo mặc chơi môn pôlô; áo len chui đầu; áo phông; ca vát; xà cạp; khăn choàng cổ; khăn rằn (khăn quàng cổ); mũ len che tai (trang phục); găng tay mùa đông; găng tay hở ngón; khăn choàng; áo choàng vai; khăn quàng; tất dài; tất ngắn; tạp dề (trang phục); quần bó; mũ lưỡi trai (đồ đội đầu); mũ nồi; mũ chóp cao; dây đeo dùng cho trang phục (dây đeo quần); thắt lưng da (trang phục).

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ đại lý bán com lê; đại lý bán giày; đại lý bán mũ; đại lý bán thắt lưng; đại lý bán túi; đại lý bán các thứ khác liên quan đến trang phục khác như ca vát, tất dài, khăn quàng, xà cạp; đại lý bán tất ngắn; đại lý bán áo nịt; đại lý bán áo sơ mi mặc trong áo xmôking; đại lý bán các phụ kiện; dịch vụ hội chợ triển lãm sản phẩm.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

A.TION FASHION, INC.

426-17, Dunchon-dong, Kangdong-Gu, Seoul, Republic of Korea

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến

29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "P".

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.12

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 24/04/2006 đến 13/05/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  3. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  4. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  5. 4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền

    Thẩm định hình thức

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu POLHAM P hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2006-06334 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu POLHAM P đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu POLHAM P?
Chủ đơn là A.TION FASHION, INC., địa chỉ 426-17, Dunchon-dong, Kangdong-Gu, Seoul, Republic of Korea. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu POLHAM P được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 24/04/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 24/04/2016.
Phần nào của nhãn hiệu POLHAM P không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "P". Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với POLHAM P hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ