Nhãn hiệu SOUP

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2002-03558
Ngày nộp đơn
17/06/2002
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 25 Nhóm 35
Số văn bằng
4-0049604-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SOUP được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2002-03558 ngày 17/06/2002, chủ đơn là DONGKWANG INTERNATIONAL CO., LTD.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Quốc tế D & N đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 17/06/2022.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SOUP
Số đơn
VN-4-2002-03558
Ngày nộp đơn
17/06/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2002-03558
Số văn bằng bảo hộ
4-0049604-000
Ngày cấp văn bằng
20/06/2003
Hiệu lực đến (dự kiến)
17/06/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cúp, chén kỷ niệm làm bằng kim loại quý, ví làm bằng kim loại quý, đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồng hồ điện tử, đồng hồ báo thức, đồng hồ để bàn, các sản phẩm giả kim hoàn, các sản phẩm được chế tác từ vàng, các sản phẩm được chế tác từ bạc, hoa tai, vòng đeo cổ, huy hiệu làm bằng kim loại quý, các móc khoá làm bằng kim loại quý, vật trang trí thắt lưng làm bằng kim loại quý, ghim cài làm bằng kim loại quý, ghim cài cà vạt, ghim cài trang trí, vòng tay, khuy măng sét.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ví đựng đồ trang điểm (ví rỗng), lông thú, lông thú nhân tạo, gậy chống đi bộ, dây da, đai da, hộp làm bằng da, túi đựng chìa khoá bằng da, ba lô đeo vai khi leo núi, ba lô, túi boston, ví (không làm bằng kim loại quý), túi đi biển, cặp để tài liệu, va li, túi du lịch, cặp đi học, túi xách.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

áo choàng dài, áo khoác dài, áo choàng ngắn, áo khoác ngắn, áo khoác ngoài (dùng khi trời rất lạnh, hoặc dùng để chống sơn), quần áo đi đường, váy, áo liền quần, váy một mảnh, trang phục dạ hội, áo bờ lu, áo cánh, áo len chui cổ, áo lót, áo gi-lê, áo len đan, áo cổ lọ, áo phông, khăn choàng, tã trẻ em, áo lót phụ nữ, quần, quần gin, quần áo lao động, quần soóc, quần ống túm cưỡi ngựa, áo ngoài, áo vét, khăn quàng cổ, ca vát tất ngắn, tất dài, dây nịt móc bít tất, dây đeo quần, thắt lưng da, giày gót thấp, găng tay mùa đông, mũ lưỡi trai, mũ vải, quần áo dùng trong thể thao, Magoza (áo ngoài của người Hàn quốc), quần áo không thấm nước, quần áo mưa, dép, xăng đan.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ đại lý bán lẻ quần áo, dịch vụ trung gian bán lẻ quần áo, dịch vụ đại lý xuất - nhập khẩu.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DONGKWANG INTERNATIONAL CO., LTD.

459-14, Kasan-Dong, Geumcheon-Gu, Seoul, Korea (Zip Code

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Quốc tế D & N

VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 01/01/1980 đến 17/06/2022. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  2. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  3. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  4. Công bố B

    Công bố đơn
  5. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  6. Biên lai điện tử

    Phí, lệ phí

    Ghi nhận khoản phí, lệ phí đã nộp cho đơn nhãn hiệu.

  7. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SOUP hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2002-03558 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SOUP đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SOUP?
Chủ đơn là DONGKWANG INTERNATIONAL CO., LTD., địa chỉ 459-14, Kasan-Dong, Geumcheon-Gu, Seoul, Korea (Zip Code. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SOUP được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 17/06/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 17/06/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SOUP hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ