Nhãn hiệu BOEING

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1999-45487
Ngày nộp đơn
12/11/1999
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0049374-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BOEING được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1999-45487 ngày 12/11/1999, chủ đơn là The Boeing Company. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 11/02/2019.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BOEING
Số đơn
VN-4-1999-45487
Ngày nộp đơn
12/11/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1999-45487
Số văn bằng bảo hộ
4-0049374-000
Ngày cấp văn bằng
20/06/2003
Hiệu lực đến (dự kiến)
12/11/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả băng ghi âm và băng ghi hình, phần mềm máy vi tính, và chương trình máy vi tính; băng ghi, phần mềm, và các chương trình liên quan đến máy bay, liên quan đến bộ phận của máy bay, liên quan đến các sản phẩm hàng không, điện tử hàng không, khoa học vũ trụ, hoặc liên quan đến việc đào tạo, sửa chữa, vận hành, bảo dưỡng máy bay và các sản phẩm khoa học vũ trụ, các bộ phận hoặc các thiết bị hỗ trợ cho các sản phẩm này; bộ biến đổi hệ mét, máy tính số, máy tính vùng thời gian; thước dây; kính râm; chương trình tiết kiệm bảo vệ màn hình máy vi tính; máy ghi âm; bộ dụng cụ cấp cứu trên đường bộ (bao gồm cả dây cáp tăng tốc của ô tô, cờ cứu nạn, máy đo phít tia lửa, máy đo sức nén của lốp xe, thiết bị thử, cầu chì (cái tự ngắt mạch), và thiết thị đầu cuối); ra đi ô (bao gồm cả ra đi ô đồng hồ); ống nhòm; điện thoại; túi sống sót (đựng các đồ dùng cần thiết cho một người sống sót sau tai nạn (bao gồm cả còi, la bàn); thiết bị cuốn lại băng video; thiết bị lập kế hoạch đi lại điện tử; thiết bị báo an toàn dùng cho cá nhân, và dụng cụ đo bước; miếng đệm chuột máy vi tính.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các linh kiện và các bộ phận điện và điện tử dùng cho máy bay.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả sách, sổ tay, sách hướng dẫn, giấy mẫu, tranh minh hoạ, các tài liệu quảng cáo các thông tin dữ liệu kỹ thuật liên quan đến máy bay, bộ phận của máy bay, các sản phẩm điện tử hàng không, hoặc liên quan đến việc bảo dưỡng, vận hành, sửa chữa, hoặc đào tạo đi liền với máy bay và các sản phẩm hàng không vũ trụ, các bộ phận, hoặc các thiết bị trợ giúp của các sản phẩm này; báo trong lĩnh vực hàng không; cái chặn giấy, các tài liệu có in chương trình máy vi tính, lịch, sổ ghi chép, nhật ký, sách, bút, bút chì, bộ bút và bút chì, sổ ghi địa chỉ, quân bài, que chỉ, album ảnh, giấy dán dính, áp phích, ảnh chụp, vòng kẹp huy hiệu, quả địa cầu, giá đựng hóa đơn, các đồ dùng cầm tay có thể gập lại được (bao gồm cả thước kẻ), bộ đồ dùng trong trường hợp khẩn cấp trên đường bộ (gồm cả túi đựng nước nhựa).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả hành lý và tư trang như túi đeo hông, cặp tài liệu, túi sách, túi du lịch, va li, túi bay, túi thể thao, túi đựng đồ lề, ba lô, cặp hồ sơ kiểu cặp tài liệu, hộp đựng chìa khóa, ví tiền, ví cầm tay của phụ nữ, kẹp đựng hộ chiếu, hộp đựng danh thiếp, túi đựng các đồ dùng vệ sinh, túi đựng gói hàng, và ô.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tất cả các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả quần áo, như quần soóc, mũ lưỡi trai, áo sơ mi ngắn tay, áo Jackít, áo vệ sinh, quần vệ sinh, áo mặc chơi pôlô, áo mặc chơi bóng bầu dục, áo váy, quần yếm, áo len dài tay, quần áo trẻ em.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Các sản phẩm nằm trong nhóm này bao gồm cả đồ chơi và các dụng cụ thể thao, gậy đánh gôn, bao đựng gôn, bóng mềm, gậy chơi bóng mềm, bóng đá, bóng gôn, bóng ten nis, điểm phát bóng chơi gôn, thú đồ chơi nhồi, đồ chơi và mô hình đồ chơi máy bay, bộ đồ chơi đô mi nô, bộ đồ chơi ném phi tiêu, cần câu, cuộn dây câu, và các hình vẽ có thể thổi phồng được.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

The Boeing Company

2201 Seal Beach Boulevard, Seal Beach, California 90740, U.S.A.

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 12/11/1999 đến 11/02/2019. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 460 KN4 Đơn khiếu nại

    Phản đối / khiếu nại
  3. Tài liệu trả lời khác

    Thủ tục khác

    Người nộp đơn nộp tài liệu trả lời không thuộc các nhóm nêu trên.

  4. 4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH

    Thủ tục khác
  5. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  6. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác
  7. 4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH

    Thủ tục khác
  8. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BOEING hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1999-45487 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BOEING đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BOEING?
Chủ đơn là The Boeing Company, địa chỉ 2201 Seal Beach Boulevard, Seal Beach, California 90740, U.S.A.. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BOEING được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 12/11/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 12/11/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BOEING hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ