Nhãn hiệu KOBELCO

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1996-27859
Ngày nộp đơn
22/03/1996
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0033949-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu KOBELCO được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1996-27859 ngày 22/03/1996, chủ đơn là Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel. Ltd.). Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
KOBELCO
Số đơn
VN-4-1996-27859
Ngày nộp đơn
22/03/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1996-27859
Số văn bằng bảo hộ
4-0033949-000
Ngày cấp văn bằng
09/05/2000
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/03/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dây thép, que thép, thanh thép, sợi dây thép, đoạn dây thép, đĩa thép, tấm thép, thép lá, ống thép, khuôn thép, thép đã được rèn, bột thép, bulông thép, dây kim loại màu, que kim loại màu, thanh kim loại màu, đoạn kim loại màu, đĩa kim loại màu, tấm kim loại màu, thép lá bằng kim loại màu, bảng kim loại màu, ống kim loại màu, khuôn kim loại màu, khuôn kim loại màu, kim loại màu đã được rèn, đĩa kim loại màu, khung dây dẫn kim loại màu, mối nối kim loại màu, lưới dây kim loại, thanh chắn ở đường ray bằng kim loại, hàng rào bảo vệ bằng thép, dây hàn, que hàn, ống dẫn nhiên liệu bằng kim loại.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị gia công kim loại, máy đúc liên tục, máy cán, trụ xoay dùng cho máy cán, lò nung kiểu quay tròn, máy đẩy kim loại ra, máy ép, máy ép để đẩy kim loại ra, máy ép rèn, máy chồn, máy ép đẳng tĩnh, máy kéo dây, máy trộn từ tính, máy xử lý chất khoáng, máy nghiền, máy xay; máy sàng rung và cung cấp nhiên liệu, bình áp suất, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị bốc hơi, máy tách riêng khí gas, ống tạo hình, van, máy nén khí đốt, bộ phận nở gas, máy bơm chân không, tuabin, chạy bằng khí đốt không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ, máy phát điện dùng bằng tuabin trục quay, cánh tuabin, thiết bị gia công cao su, máy lưu hoá lốp, máy tạo dáng lốp, máy điều chỉnh sự hình thành lốp, máy tạo hình dáng bên ngoài của lốp, máy gia công chất dẻo, máy tạo hạt, máy trộn, máy đùn chất dẻo ra ngoài, máy đúc phun, máy cuộn mép, máy mạ, thiết bị để mạ các ion hình cung, máy khắc tranh và chữ, người máy công nghiệp làm công việc sơn sì, và hàn, người máy dùng để chuyền nguyên liệu, người máy trong công việc xếp hàng trên giá kệ, tay máy, máy hàn, máy đào thủy lực, máy xúc than bằng điện, máy xúc có gàu, máy nâng bằng cần trục di động, máy nạo vét ở tư thế nâng, máy chất đống kiểu nâng và di chuyển, búa đóng cọc, máy xúc gàu quay dạng thùng, cần trụ, máy chất tải kiểu bánh răng, băng tải không bốc xếp liên tục, máy khoan, mũi doa, dao phay ngón, dao phay mẹ, dao phay, máy tạo hình bánh răng, dao cà răng, dao chuốt, máy cưa, dao lắp mũi hợp kim cương dụng cụ cắt gốm, máy sản xuất phân bón, máy kết tinh dạng nén, côngtenơ chở hàng, hộp kênh hệ thống, máy khử mặn, máy có chứa xi măng.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cực hàn, dây dẫn cho cực hàn, vòi phun, bàn trượt cho máy hàn điện, máy đo sóng, đèn pin, các thiết bị hàn điện, bộ nguồn năng lượng để hàn, mạch tổ hợp, bảng điện, hệ thống máy vi tính, hệ thống vận hành thời gian thực, hệ thống giám sát, hệ thống đo từ xa, máy kiểm tra bề mặt điện tử, thiết bị kiểm tra điện, bộ quét, thiết bị đo lường bằng điện.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị thải khí chứa oxít lưu huỳnh (SOx) và Nitơ (NOx), lò thiêu, buồng đốt công nghiệp, nồi hơi công nghiệp, thiết bị nghiền đồ phế thải đô thị, thiết bị xử lý rác thải và nước thải, thiết bị xử lý rác thải dạng rắn, thiết bị kiểm soát độ ô nhiễm nước, thiết bị thẩm thấu ngược chiều, thiết bị tạo bọt trong chất lỏng, thiết bị làm sạch không khí, thiết bị ngăn ngừa sự ô nhiễm tiếng ồn, thiết bị sinh nhiệt, bộ làm nóng không khí treo trên cao, thiết bị làm mát, thiết bị hoá lỏng, làm lạnh, làm thấp nhiệt độ, thiết bị lọc không khí.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thiết bị đẩy, tay quay, ống ở phần đuôi tàu trục dùng để đẩy, tay lái, khung đuôi tàu, xe ôtô điện tự động dùng cho hệ thống chuyển tiếp ở đô thị, xe tải nâng thủy lực, những cần trục dùng ở bãi đất thô nhám, đầu máy tuabin chạy bằng khí đốt.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel. Ltd.)

2-4, Wakinohama-Kaigandori 2-chome, Chuo-ku, Kobe, Japan

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP

Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 22/03/1996 đến 07/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  3. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác
  4. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  5. 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

    Thủ tục khác
  6. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu KOBELCO hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1996-27859 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu KOBELCO đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu KOBELCO?
Chủ đơn là Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel. Ltd.), địa chỉ 2-4, Wakinohama-Kaigandori 2-chome, Chuo-ku, Kobe, Japan. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu KOBELCO được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/03/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/03/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với KOBELCO hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 26/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ