Nhãn hiệu F FENDI

Hết hạn Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-1993-12136
Ngày nộp đơn
20/03/1993
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 14 Nhóm 18 Nhóm 25
Số văn bằng
4-0017382-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu F FENDI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-1993-12136 ngày 20/03/1993, chủ đơn là FENDI ADELE S.R.L.. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Hết hạn. Đơn do Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/10/1995.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
F FENDI
Số đơn
VN-4-1993-12136
Ngày nộp đơn
20/03/1993
Tình trạng
Hết hạn
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-1993-12136
Số văn bằng bảo hộ
4-0017382-000
Ngày cấp văn bằng
21/07/1995
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/03/2003 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chất chống ra mồ hôi, muối dùng khi tắm; mặt nạ dưỡng da; sữa tẩy sạch dùng cho mục đích trang điểm, hộp mỹ phẩm, đồ mỹ phẩm, kem mỹ phẩm, kem đánh răng, xà phòng khử mùi, chất khử dùng cá nhân; nước thơm colônhơ; tinh dầu, bút chì kẻ mắt, nước xức tóc; son môi, nước thơm dùng làm mỹ phẩm, đồ trang điểm, phấn trang điểm, chất tẩy trang, các chế phẩm dùng bảo vệ móng, chất làm bóng móng, sơn móng; dầu để tẩy sạch, dầu dùng cho mỹ phẩm, dầu dùng làm hương liệu và dầu dùng cho mục đích trang điểm; các sản phẩm có mùi thơm, nước hoa, tinh dầu thơm; túi thơm dùng để ướp, nước thơm, dầu gội đầu, bộ đồ cạo râu, xà phòng cạo râu, mỹ phẩm dưỡng da, xà phòng, chất tạo màu da rám nắng; bột tan dùng cho toilet; nước trang điểm, chất pha chế để giặt.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Đồng hồ báo thức; bùa; gạt tàn thuốc lá bằng kim loại quí; huy hiệu bằng kim loại quí; hộp bằng kim loại quí; vòng tay, xuyến; trâm gài đầu; khoá thắt lưng bằng kim loại quí, cabarets; cây đèn nến; vòng nến bằng kim loại quí, đèn nến bằng kim loại quí; hộp xì gà bằng kim loại quí; hộp thuốc lá bằng kim loại quí, hộp đựng đồng hồ; túi/ví mắt xích bằng kim loại quý, dây chuyền bằng kim loại quí, bùa, ngải, đồng hồ/máy ghi thời gian, đồng hồ bấm giờ, bót xì gà bằng kim loại quí, bót thuốc lá bằng kim loại quí, đồng hồ; bộ đồ pha cà phê bằng kim loại quí; đồng tiền/tiền xu; giá đựng các lọ dầu dấm bằng kim loại quí, khuy cổ tay áo giả; đĩa ăn bằng kim loại quí, khuyên tai, tách trứng bằng kim loại quí, vật trang trí bàn ăn bằng kim loại quí; tượng nhỏ bằng kim loại quí, chai/lọ bẹt bằng kim loại quí; đồ trang sức bằng vàng và bạc, dao ăn, dĩa, thìa; đồ trang trí mũ; vàng giả; hộp đựng đồ trang sức bằng kim loại quí; đồ trang sức, hộp đựng diêm bằng kim loại quí, tay cầm diêm bằng kim loại quí, huy chương lớn/hình trái tim bằng vàng, bạc có lồng ảnh đeo ở cổ; huy chương; kẹp khăn ăn bằng kim loại quý, vòng đánh dấu khăn ăn bằng kim loại quí, chuỗi hạt đeo cổ, kẹp quả hạch bằng kim loại quí; ghim/kẹp trang sức, ghim/cặp bằng kim loại quí; hộp phấn sáp bằng kim loại quí, ví bằng kim loại quí, nhẫn; đĩa, bát, dao, dĩa (đồ bàn ăn) bằng kim loại quí, đồ trang sức bằng bạc; dây da đồng hồ đeo tay; bộ đồ trà bằng kim loại quí; kẹp ca vát, ghim va vát, bình đựng thuốc lá bằng kim loại quí, cái đựng tăm bằng kim loại quí, đồng hồ kim; khay, mâm bằng kim loại quí (đồ dùng gia đình); đồ nữ trang rẻ tiền; lọ hoa bằng kim loại quí; vỏ đồng hồ, dây xích đeo đồng hồ, đồng hồ (quả quít, đeo tay), đồng hồ đeo tay.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cặp da, túi đựng đi cắm trại, túi cho người leo núi, dây đeo súng, túi đi tắm biển, gậy chế, hòm da và bảng bằng da, cặp ngoại giao, hộp bằng da và bảng bằng da, ví lưới xích không làm bằng kim loại, túi săn, túi xách tay, đồ giả da, gậy leo núi, dù che nắng, ví tay, ví đầm, balô, cặp đi học, túi da, cặp da học sinh, túi đi chợ, túi dụng cụ bằng da, túi du lịch, bộ đồ du lịch, hòm đi du lịch, ô, vali, hộp nữ trang, gậy đi dạo, túi đi chợ có bánh xe.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

áo choàng tắm, dép xăng đan tắm, dép tắm đi trong nhà, mũ tắm, quần tắm, bộ quần áo tắm, quần bơi, quần áo đi tắm biển; giầy đi tắm biển; dây thắt lưng, ủng, áo choàng, cổ tay áo giả; áo dài; các chi tiết bằng kim loại cho giầy và ủng; đồ đi chân, khăn choàng lông, áo lông, bao tay, giầy thể dục; mũ, khăn chùm đầu, hàng dệt kim, áo vét; quần áo đan, ca vát, áo khoác làm việc, quần dài, áo choàng lông, túi quần áo, áo len chui đầu, quần áo mặc nhà, dép xăng đan; khăn choàng vải, khăn quàng cổ, khăn san, áo sơ mi, giầy; váy, dép đi trong nhà, tất ngắn, tất dài, bộ quần áo complê, áo vệ sinh, bộ đồ bơi, quần, đồ lót, quần áo đồng phục, áo lót, áo gilê.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

FENDI ADELE S.R.L.

Via Flaminia, 968 00189 Roma Italy (VI) Fendi Paola & S.LLe S.A.S(IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP

Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 01/01/1980 đến 25/10/1995. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  2. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  3. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  4. Công bố B

    Công bố đơn

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu F FENDI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-1993-12136 đang ở tình trạng Hết hạn. Dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ chưa ghi rõ tình trạng của đơn này. Vui lòng căn cứ vào phần diễn biến xử lý đơn bên dưới hoặc tra cứu trực tiếp trên hệ thống WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nhãn hiệu F FENDI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu F FENDI?
Chủ đơn là FENDI ADELE S.R.L., địa chỉ Via Flaminia, 968 00189 Roma Italy (VI) Fendi Paola & S.LLe S.A.S(IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu F FENDI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/03/1993. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/03/2003.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với F FENDI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 06/06/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ