Nhãn hiệu Nhãn hiệu 955937

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
955937
Ngày nộp đơn
30/04/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 955937 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 955937 ngày 30/04/2007, chủ đơn là CONFORAMA HOLDING. Đơn đăng ký cho 20 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SANTARELLI đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
955937
Ngày nộp đơn
30/04/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
30/04/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 20 nhóm:

Nhóm 4 — Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Industrial oils and greases; lubricants; products for absorbing, wetting and binding dust; fuels (including motor spirit) and illuminants; candles and wicks for lighting; firewood; gas for lighting.

Nhóm 4 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chế phẩm để thấm hút, làm ướt và làm dính bụi; nhiên liệu và chất phát sáng; nến và bấc dùng để thắp sáng.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; building materials of metal; transportable buildings of metal; non-electric metal cables, wires and hardware; small items of metal hardware; pipes of metal; safes; metal constructions; scaffolding of metal; boxes of common metal; chests of metal; packaging containers of metal; monuments of metal for tombs; works of art of common metal; metal statues or figurines, of common metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines, namely electric kitchen machines for mincing, cutting, grinding, mixing, squeezing, laundry or dishwashing machines, cleaning machines, drying machines, ironing machines, textile machinery namely weaving machines, electrical household appliances for home use namely electromechanical machines for food preparation, vacuum cleaners, vacuum cleaner attachments for disseminating perfumes and disinfectants, self-propelled road-sweeping machines, electric beaters, steam engines, apparatus for drawing up beer under pressure, electromechanical beverage preparation machines, appliances for making carbonated beverages, electric tin openers, electrical household apparatus for use on hosiery, apparatus for corking bottles, bottle capping machines, bottle sealing machines, apparatus for rinsing bottles, embroidering apparatus, electrically powered brushes, mills for grinding waste products, coffee grinders, other than hand operated, electric shoe polishers, electric parquet wax-polishers, electric shears, electric scissors, sewing machines, air brushes for applying colour, lace making machines, dust removal apparatus, de-aerators for feedwater, hose reels, appliances for regulating water supply, electric blenders for household purposes, electrical machines and apparatus for wax-polishing, electrical peeling machines, spin driers, spinning apparatus, electric ovens for household use, electric fruit presses for domestic use, pastry crimpers, sewing machines, mixers (machines), mills for household purposes (other than hand operated), electrical cleaning appliances, machines for making pasta, painting machines, spray guns for paint, ironing machines, bottle washing machines, electrical carpet and rug shampooing machines; lawn mowers (machines); machine tools, motors (except motors for land vehicles); clutches and transmission assemblies (except those for land vehicles).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; apparatus for recording, transmitting, reproducing or processing sound or images; television sets, telephone or radiotelephone apparatus; magnetic recording media; audio-video compact discs; digital compact discs; optical compact discs; interactive compact discs; digital video discs, digital video compact discs; audio-video compact disc players, players of compact discs, acoustic or optical discs, floppy discs, memory cards; smart cards; calculating machines; facsimile machines, information processing equipment, computers, laptop computers, micro-computers, personal digital assistants, electronic agendas, software (recorded programs), computer-gaming software, computer peripherals, namely printers, scanners, cd-writers, monitors, modems, screens, flat screens; telephones, answering machines, telephone transmitters; electrically heated hair-curlers, electric flat irons, dictating machines; electronic devices for geographic location by satellite.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting apparatus, light bulbs, electric pocket torches; heating apparatus, vapour producing apparatus, apparatus for cooking, hoods, ovens, cookers, gas cooking rings, barbecues; drying, ventilation, water supply apparatus, sanitary installations, whirlpool baths, shower cubicles, wash basins; air conditioning apparatus and systems; freezers; air and water purifying apparatus and machines, sterilisers, water softening apparatus and installations; bread toasters, electric coffee makers, electric deep fat friers, plate warmers, electric pressure cookers.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper and cardboard (unprocessed, semi-processed or for stationery or printing purposes); products of the printing industry; printed matter, newspapers, periodicals; books, handbooks; bookbinding material; photographs, stationery; adhesives for stationery or household purposes; instructional and teaching material (except apparatus); printing type; printing blocks; cardboard articles; wrapping paper; subscription cards (non-magnetic); posters.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, animal skins, hides; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips, harness and saddlery; wallets; purses not of precious metal; handbags, rucksacks, wheeled bags; bags for climbers, for campers, travel bags, beach bags, satchels; unfitted vanity cases; shopping nets or bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, chests of drawers, cupboards, dressers, wickerwork, shelving units, tables, trolleys for computers; armchairs, settees, seats, deck chairs; bedding (except bed linen), mattresses, bed bases, bedframes; mirrors, picture frames; works of art made of wood, wax, plaster, cork, reed, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, shell, amber, mother of pearl, meerschaum, substitutes for all these materials, or of plastics; coat hangers, garment covers (wardrobes); cushions; curtain rings, curtain rods; carpet rods; curtain holders, not of textile material; boxes made of wood and plastic materials; chests for toys; pedestals for flower pots, flower-stands; newspaper display stands, umbrella stands, clothes hooks (non made of metal), non-metallic castors for furniture.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); material for brush-making; articles for cleaning purposes; steelwool; unworked or semi-worked glass (except building glass); glassware namely glassware for household or kitchen use; glass artware; chinaware namely porcelain goods for household or kitchen use; works of art made of porcelain; earthenware, namely goods made of earthenware for household or kitchen use; works of art made of earthenware.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments); string, tents, awnings, sails (rigging); padding and stuffing materials (except of rubber or plastics); raw fibrous textile materials; non-metal cables; packing materials (stuffing), neither of rubber or plastic; textile fibres; bags for the transport and storage of materials in bulk; bags or small bags (envelopes, pouches) for packaging (made of textile materials).

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles and textile goods namely bath linen (except clothing); bed linen; household linen; table linen (of textile); face towels (of textile); canvas for tapestry or embroidery; travel blankets; curtains of textile; blinds of textile; wall hangings of textile, non-woven textiles; bed and table covers; net curtains, curtains, household linen.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carpets, mats, rugs, linoleum and other floor coverings, wall coverings not made of textiles namely wallpaper, wall hangings.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; decorations for Christmas trees (except lighting articles), Christmas trees of synthetic material; gymnastics or sports articles (excluding clothing, footwear and mats), balls for games and play balloons; playing cards.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bringing together for the benefit of others (excluding transport) of all said products, enabling customers to conveniently view or purchase them; advertising and business namely help in the management of business affairs; advice on business management and organisation; business management consulting; professional business consulting; commercial business appraisals; business expertise; business information; business inquiries; advertising; distribution of prospectuses and samples; rental of publicity material; business management assistance to industrial or commercial companies; business advice, information or inquiries; computer service bureau for statistical, mechanical data processing and stenotyping work; accounting; organisation of advertising campaigns and administrative or commercial affairs for subsidiaries, companies related to the applicant, holders of industrial property rights and franchisees; promotional sponsorship services; services provided/rendered in the context of retailing all the above goods.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Insurance and financial services; insurance underwriting services; banking services and arranging loans; consumer credits; debt recovery services; issuing of travellers' cheques and letters of credit; transfer and lease of business assets and buildings; property assessment (valuation); buildings management; sponsorship namely material support to a charity or an individual for the performance of activities in the public interest, without direct advertising benefit; financial sponsorship; issuing credit cards.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Construction services; construction of buildings; stove-making, painting, plastering, plumbing and roofing undertakings; assembling and fitting furniture; installation of household electrical appliances; upkeep or cleaning of various objects (laundries); repair, furniture repair, repair of instruments and tools, of electric household appliances, of television receivers, of video apparatus, of video, photographic and radio apparatus, of hi-fi apparatus and of microcomputing equipment; leasing cleaning machines; repair of machines, tools, apparatus, products, the above equipment.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Communication of information or data by telex, telephone, fax machine, computer, electronic mail or other electronic means or media; radio, telegraph or telephone communication services; transmission of information by telescript; transmission of messages, telegrams; transmission of information stored in a data base or data bank by computer or telematic means, transmission and exchange of messages, data, sounds and images and their distribution (transmission) by radio relay channels, via cable or satellite; transmission of information on trading and electronic trading by telematic means (free access, coded or not); telephone services with answering machine or not, with interactive systems or not, for providing and transmitting information and/or carrying out operations and transactions; telecommunications.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport of goods; delivery of newspapers; removal of furniture and all other above goods; packaging of goods; rental of transport vehicles; rental of garages for vehicles, garage rental; warehousing, storage of merchandise in a warehouse with a view to their preservation or safekeeping; depositing, safekeeping (storage of furniture and all other above goods); loan of electrical household appliances for conserving or storing goods.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Work of engineers (expertise activities), professional consulting in relation to franchising and drawing up of plans unrelated to business dealings namely preparing designs for interior decoration of shops; architecture, interior decorating, advice on construction, construction drafting; technical project studies; laboratory services namely research relating to new products and services, to industrial and commercial models and designs or to control of goods or services; computer and software rental; maintenance of computer software and computer hardware, computer programming, computer consultancy services; industrial design services; industrial design; industrial design applied to furniture and ornamental objects.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CONFORAMA HOLDING

14 AVENUE DE L'EUROPE, F-77144 MONTEVRAIN (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SANTARELLI

49, Avenue des Champs-ElyséesF-75008 Paris (FR)SANTARELLI14 avenue de la Grande ArméeF-75017 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thực vật 05.01.12
  • Công trình xây dựng, kiến trúc, cổng, rào chắn 07.01.24

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CN, EM, HR, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. International Registration, CH, CN, EM, HR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 955937 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 955937 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 955937 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 4 (dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 955937?
Chủ đơn là CONFORAMA HOLDING, địa chỉ 14 AVENUE DE L'EUROPE, F-77144 MONTEVRAIN (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 955937 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/04/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 30/04/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 955937 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 27/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ