Nhãn hiệu ARRI ARRI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
932084
Ngày nộp đơn
04/06/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 11

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ARRI ARRI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 932084 ngày 04/06/2007, chủ đơn là Arnold & Richter Cine Technik GmbH & Co. Betriebs KG. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SKW SCHWARZ RECHTSANWÄLTE đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ARRI ARRI
Số đơn
932084
Ngày nộp đơn
04/06/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
04/06/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Film and video recording, playback and projection equipment; film and video processing and viewing apparatus; measuring and control instruments, test equipment for the analysis of the picture quality; accessories for all the aforementioned goods, namely tripods, tripod heads and hanging fixtures, multifunctional remote control equipment, lenses, film and video cassettes, lens hoods (sunshades in front of/for camera lenses with filter rings), optical filters and filter holders (metal frames for adjusting optical filters); adaptors, monitors (visual display units), marker discs providing means for the setting of camera lenses with respect to the fixation of set values, counters, mounted accumulators, blimps (soundproof coverings for cameras), anamorphic lenses, motor handles, time coding devices; digital, optical and magnetic data carriers; memory chips; apparatus for digital picture processing; apparatus for recording and conversion of information stored on film strips to digital data carrier; computers, computer software; scanner (data processing); apparatus for recording and exposure of information stored on data digital carrier to film strips, in particular laser exposures; batteries, rechargeable electric batteries, power packs, voltage converters and (electrical, electronic) controlling devices for lamps, spotlights, searchlights and other lighting; electrical pre-switch devices for lamps, spotlights, searchlights and other lighting, not as parts of the aforementioned goods; electrical signalling apparatus, electrical/electronic signal and advertising boards; illuminated notices; flashes and flash lights (for photography); optical fibers, namely apparatus for sending, receiving and conversion of control signals for lamps and lighting; accessories of the aforementioned goods included in this class; transport cases which are adapted to the aforementioned goods.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Film lighting, video lighting and stage lighting apparatus and installations thereof; accessories for the aforementioned goods, namely apparatus devices for influencing colour, brightness and reflective features, included in this class; adapted fixed, manual and/or powered hanging facilities for lighting and lamps; adapted control facilities and bearings for lighting and lamps, in particular suspensions and adaptors, included in this class; transport cases which are adapted to the aforementioned goods.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Arnold & Richter Cine Technik GmbH & Co. Betriebs KG

Herbert-Bayer-Str. 10, 80807 Munich (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SKW SCHWARZ RECHTSANWÄLTE

Wittelsbacherplatz 180333 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.10

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ARRI ARRI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 932084 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ARRI ARRI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ARRI ARRI?
Chủ đơn là Arnold & Richter Cine Technik GmbH & Co. Betriebs KG, địa chỉ Herbert-Bayer-Str. 10, 80807 Munich (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ARRI ARRI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 04/06/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 04/06/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ARRI ARRI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ