Nhãn hiệu SCHOTTEL

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
929176
Ngày nộp đơn
15/11/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 12 Nhóm 37

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SCHOTTEL được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 929176 ngày 15/11/2006, chủ đơn là Schottel GmbH. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do REICHERT & LINDNER PARTNERSCHAFT PATENTANWÄLTE đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 5 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/04/2008.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SCHOTTEL
Số đơn
929176
Ngày nộp đơn
15/11/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
15/11/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Motors with the exception of those for land vehicles and engines, namely motors and engines for supplying and driving water vehicles, as well as parts and fittings for all the aforesaid goods as far as included in this class; propeller and ship's screw drives as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; propulsors as drive units for water vehicles, including steerable propulsors, as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; thrusters as drive units for water vehicles and jet engines, as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; gondola and external drives for water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; pumps as well as parts and fittings for all the aforesaid goods as far as included in this class; propeller and ship's screw shafts and parts and fittings for all the aforesaid goods as far as included in this class.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electrical and electronical motor, engine, rudder, propeller and ship's screw controls as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; electrical and electronical steerings and drive controls, inclusive propulsion controls, for water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods as far as included in this class; navigation apparatuses as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; magnetic, electrical, electromagnetical, electronical, optical, electro-optical, magneto-optical, mechanical, magnetomechanical and electromechanical nautical devices, instruments and apparatuses, including such for measurement and control purposes, as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; electrical and electronical apparatus for water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; controlling apparatus for ship's rudders, screws and propellers as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Propellers and ship's screws, twin propellers and twin ship's screws, fixed pitch and controllable pitch propellers, fixed pitch and controllable pitch ship's screws as well as steerable propellers and rudder propellers for driving water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; propeller and ship's screw blades as well as rudders and parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; steering mechanics and drive mechanics, inclusive propulsion apparatus for water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; stabilisation mechanics and stabilisation control mechanics for water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class; steering gears, rudders and wheels for water vehicles as well as parts and fittings for all the aforesaid goods, as far as included in this class.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Repair and maintenance of magnetic, electrical, electromagnetical, electronical, optical, electro-optical, magneto-optical, mechanical, magnetomechanical and electromechanical goods, instruments, apparatus and systems for water vehicles.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Schottel GmbH

Mainzer Strasse 99, 56322 Spay/Rhein (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

REICHERT & LINDNER PARTNERSCHAFT PATENTANWÄLTE

Kaflerstr. 1581241 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.1826.04.24
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.09
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

5 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 22/04/2008. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CN, DZ, EG, EM, IR, JP, KP, KR, NO, RU, SD, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AU, BG, CN, EG, EM, HR, IR, IS, JP, KP, KR, NO, RO, RU, SD, SG, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SCHOTTEL hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 929176 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SCHOTTEL đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SCHOTTEL?
Chủ đơn là Schottel GmbH, địa chỉ Mainzer Strasse 99, 56322 Spay/Rhein (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SCHOTTEL được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 15/11/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 15/11/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SCHOTTEL hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ