Nhãn hiệu KIKKOMAN

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
919542
Ngày nộp đơn
15/11/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu KIKKOMAN được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 919542 ngày 15/11/2006, chủ đơn là Kikkoman Corporation. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ASAMURA IP P.C. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
KIKKOMAN
Số đơn
919542
Ngày nộp đơn
15/11/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
15/11/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemicals; chemical preparations for scientific purposes (other than for medical or veterinary use); chemical reagents (other than for medical or veterinary purposes); chemical substances for preserving foodstuffs; polyphenols; carbonic hydrates; carboxylic acid; oligosaccharides; polysaccharides; ellagic acid; isoflavone; glucosamine; proanthocyanidin; proanthocyanidin-containing antioxidant; enzymes for industrial purposes; enzymes for chemical purposes.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical preparations; enzyme preparations for medical purposes; enzyme preparations for clinical diagnostic; enzyme preparations for detection of microorganisms; chemical preparations for pharmaceutical purposes; chemical preparations for clinical diagnostic use; chemical reagents for pharmaceutical purposes; chemical reagents for clinical diagnosis use; chemical reagents for detection of microorganisms; reagents for inspecting cleanliness; reagent kits for inspecting cleanliness composed of luciferin, luciferase, etc; reagent kits for clinical diagnostic composed of luciferin, luciferase, etc; reagent kits detection of microorganisms composed of luciferin, luciferase, etc; dietetic beverages adapted for medical purposes; dietetic foods adapted for medical purposes; dietetic foods containing soybean extract adapted for medical purposes; dietetic foods containing grape extract adapted for medical purposes; dietetic foods containing cranberry extract adapted for medical purposes; dietetic foods containing tomato extract adapted for medical purposes; dietetic foods containing isoflavone adapted for medical purposes; dietetic foods containing proanthocyanidin adapted for medical purposes; dietetic foods containing naringenin-chalcone adapted for medical purposes; vitamin preparations.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Optical apparatus and instruments; measuring or testing machines and instruments; detectors; measuring apparatus; measuring or testing machines and instruments for clinical diagnostic use; measuring or testing machines and instruments for inspecting cleanliness; adenosine 3'-phosphate measuring machines and instruments; microorganisms detectors; surveying instruments; measuring or testing instruments for clinical diagnosis use; cleanliness inspection equipment; surveying instruments composed of cotton swabs, chemical regents, enzymes for clinical diagnostic use, etc; surveying instruments composed of cotton swabs, luciferin, luciferase, etc; microorganisms detectors composed of cotton swabs, luciferin, luciferase, etc; measuring or testing machines and instruments for inspecting cleanliness composed of cotton swabs, luciferin, luciferase, etc; food analysis apparatus.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Edible oils and fats; lactic acid drinks; lactic acid bacteria drinks; fermented milk; canned meat; ham; canned fish or shellfish; canned and jarred fruit; jams; vegetable juice for cooking; canned and jarred vegetables; pickles; frozen fruits; frozen vegetables; soup preparations; tomato sauces; soybean milk; tofu; protein for human consumption; food-supplements containing fish extract (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing plant extract (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing soybean extract (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing grape extract (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing cranberry extract (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing tomato extract (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing isoflavones (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing proanthocyanidins (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies); food-supplements containing naringenin-chalcone (in forms of powder, particulate, tablets, capsules, liquids and jellies).

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Teas; bread; miso (fermented soybean paste); soy sauces; worcester sauces; sauce for meat gravies; ketchups; vinegars; soba-tsuyu (dipping soup for soba noodle); salad dressings; mayonnaises; tomato sauces; oyster sauces; sauce for barbecued meats; cooking salt; seasonings; spices; cereal preparations; uncooked udon noodles; spaghetti; pre-cooked rice; sandwiches; sushi; pizzas; koji (fermenting malted rice); yeast; rice; flour for food.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beer; isotonic beverages; mineral waters; fruit juices; tomato juices; vegetable juices; whey beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sake; mirin (Japanese shochu-based mixed liquor); shochu (Japanese white liquor); whisky; brandy; liqueurs; spirits; wine; cider; alcoholic beverages containing fruit; laochu (Chinese brewed liquor); flavored tonic liquors.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Kikkoman Corporation

250 Noda,, Noda City, Chiba 278-0037 (JP)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ASAMURA IP P.C.

Otemachi 1st Square West Tower 17F,1-5-1, Otemachi, Chiyoda-kuTokyo 100-0004 (JP)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 25/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CO, CU, CW, EG, EM, GE, GH, HR, IL, IR, IS, KE, KG, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MX, MZ, NA, NO, NZ, OM, RO, RS, RU, RW, SD, SG, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TH, TJ, TM, TN, TR, UA, UZ, VN, ZM, ZW

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CO, CU, CW, EG, EM, GE, GH, HR, IL, IR, IS, KE, KG, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MX, MZ, NA, NO, NZ, OM, RO, RS, RU, RW, SD, SG, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TJ, TM, TN, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, BG, BH, BT, BY, CH, CN, CU, EM, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KR, LI, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SG, SL, SY, SZ, TM, TR, UA, US, VN, ZM

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu KIKKOMAN hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 919542 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu KIKKOMAN đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu KIKKOMAN?
Chủ đơn là Kikkoman Corporation, địa chỉ 250 Noda,, Noda City, Chiba 278-0037 (JP). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu KIKKOMAN được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 15/11/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 15/11/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với KIKKOMAN hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ