Nhãn hiệu Citadines APART'HOTEL

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
914010
Ngày nộp đơn
29/11/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Citadines APART'HOTEL được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 914010 ngày 29/11/2006, chủ đơn là CITADINES (Société Anonyme). Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Bird & Bird AARPI, Maître Rebecca Delorey đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/01/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Citadines APART'HOTEL
Số đơn
914010
Ngày nộp đơn
29/11/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
29/11/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printed matter, including books, newspapers, reviews (magazines), pamphlets, prospectuses; bookbinding material; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; materials for artists; paintbrushes; typewriters and office requisites (except furniture); instructional and teaching material (except apparatus); printers' type; printing blocks; paper; cardboard; cardboard or paper boxes; posters; albums; cards; writing instruments; lithographic or engraved art objects; paintings (framed or not); watercolours; drawing instruments; paper handkerchiefs; paper face towels; paper table linen; bags, small bags (wrappings, pouches) for packaging purposes (of paper or plastic).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management, including administrative management of hotels and residential hotels; business administration; office functions; dissemination of advertising matter (leaflets, pamphlets, printed matter, samples); arranging newspapers subscriptions (for others); business organisation and management consulting, including consulting in management of hotels and residential hotels; accounting; document reproduction; computerized file management; organisation of exhibitions for commercial or advertising purposes; online advertising on a computer network; rental of access time to communication means of all kinds for advertising; publishing of advertising texts; rental of advertising space; dissemination of advertising matter; promotional sponsorship; public relations; administrative management of sports and leisure installations.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Real estate affairs, real estate estimates and appraisals, real estate appraisal, real estate consulting, real estate investments, real estate management, real estate agencies, rental of real estate, rental of offices.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport of travellers, of passengers; escorting of travellers; transport of goods; tourist agency services (excluding hotel and boarding house bookings); chauffeur services; transport of persons and goods by rail, shuttle, boat, motor car, plane, train; arranging of excursions, travel, cruises; transportation information; reservation services for transport; booking of seats for travel; sightseeing; freight forwarding; taxi and tramcar transport services; vehicle towing; rental of vehicles, boats and parking spaces; pleasure boat transport.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; training; entertainment; sports, leisure and cultural events and activities; rental of sports goods and leisure equipment; organisation of exhibitions for cultural, leisure and educational purposes as well as of sports-related exhibitions; rental of sports and leisure installations; holiday and sports camp services; sports club services; physical culture club services; radio and television entertainment; presentation of live shows; performance of variety shows; organisation of shows; arranging and conducting of conferences, seminars and workshops; information and consulting services in the field of education, training and entertainment; booking of seats for shows.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Evaluations, assessments and research in the fields of science and technology provided by engineers; design and development of computer hardware and software; legal services; intellectual property rights licensing services; technical project studies; architecture; design of interior decor; design, development, installation, maintenance, updating or rental of software; computer programming.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services for providing food and drink; temporary accommodation; bar services; catering services; hotel services, motel services; reservation of hotels, motels, boarding houses and temporary accommodation; rental of meeting rooms; agencies of accommodation (hotels, boarding houses); day care centre services; providing campground facilities; retirement homes; boarding for animals; holiday home and holiday camp services.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hygienic and beauty care for human beings; medical assistance; nursing homes with medical care; convalescent, rest and retirement homes; beauty salons; hairdressing salons; pet grooming.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CITADINES (Société Anonyme)

120 rue Jean Jaurès, F-92532 LEVALLOIS-PERRET CEDEX (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Bird & Bird AARPI, Maître Rebecca Delorey

Centre d'Affaires Edouard VII,3 square Edouard VIIF-75009 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.13
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.11
  • Màu sắc 29.01.13

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/01/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AU, BA, BH, BY, CH, CN, EG, EM, GE, IR, JP, KR, KZ, MC, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AL, AU, BA, BG, BH, BY, CH, CN, EG, EM, HR, IR, JP, KR, ME, MK, NO, RO, RS, RU, SG, SY, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Citadines APART'HOTEL hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 914010 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Citadines APART'HOTEL đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Citadines APART'HOTEL?
Chủ đơn là CITADINES (Société Anonyme), địa chỉ 120 rue Jean Jaurès, F-92532 LEVALLOIS-PERRET CEDEX (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Citadines APART'HOTEL được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/11/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 29/11/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Citadines APART'HOTEL hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ