Nhãn hiệu OFTEN

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
894540
Ngày nộp đơn
20/12/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu OFTEN được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 894540 ngày 20/12/2005, chủ đơn là INDUSTRIA DE DISEÑO TEXTIL, S.A. (INDITEX, S.A.). Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ELZABURU đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 09/04/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
OFTEN
Số đơn
894540
Ngày nộp đơn
20/12/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/12/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps, perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices; shaving products; eaux de toilette; bluing for laundry; starch for laundry purposes; chemical preparations for brightening colours for household use (laundry); cotton sticks for cosmetic purposes; beauty masks; cosmetic preparations for skin care and tanning; hair colouring and dyes; polish and cream for footwear; shoe wax; shampoos; cosmetic kits; depilatories; make-up removing preparations; deodorants for personal use (perfumery); lipsticks; cosmetic and eyelash pencils; hair and nail sprays; lacquer-removing preparations; tissues impregnated with cosmetic lotions; after-shave lotions; lotions for cosmetic purposes; make-up products; pomades for cosmetic purposes; stain removers; sachets for perfuming linen; nail care preparations; cobblers' wax; shoe creams, bleaching preparations for cosmetic purposes; paper guides for eye make-up; extracts of flowers (perfumes); incense; scented wood; decorative transfers for cosmetic purposes; false nails and eyelashes; pumice stone; potpourris (fragrances); cosmetic preparations for slimming purposes; cosmetic preparations for baths; hair waving preparations; wash basin products; toiletry preparations; non-medicinal oral care products; bath salts for non-medical use; non-medicinal products for hair treatment and care; non-medical products for face treatment; hygienic products for washing purposes; oils for toilet purposes.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; apparatus for recording, transmitting, reproducing sound or images; magnetic recording media, sound recording disks; automatic vending machines and mechanism for coin operated apparatus; cash registers, calculating machines, data processing equipment and computers; fire extinguishers; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; anti-glare spectacles; pince-nez chains; shoes for protection against accidents, irradiation and fire; bulletproof, swimming and lifesaving jackets; contact lenses; pince-nez cords; dressmakers' measures; spectacle lenses; spectacle cases, for pince-nez and for contact lenses; fire protection suits and clothing; spectacle frames and lenses (pince-nez); spectacles (optics); sunglasses; gloves for divers; gloves for protection against accidents; wetsuits; eyeglasses (pince-nez); lenses (optics); magnetic cards; clothing for protection against accidents and irradiation; protective suits for aviators; electronic agendas; electric make-up removing appliances; telephone apparatus; personal scales (weighing apparatus); compasses; accounting machines; protective helmets; spyglasses; chronographs (time recording apparatus); measuring spoons; pedometers; compact disks (audio-video); optical compact disks; mirrors (optics); floats for bathing and swimming; binoculars; computer printers; temperature indicators; instruments containing eyepieces; cassette players; bar code readers; signal and magical lanterns, optical lamps; magnifying glasses; dictating machines and invoicing machines; mechanisms for counter-operated apparatus; weights; electric and galvanic batteries; electric irons; computer software (recorded); recorded computer operating programs; computer mice (data processing equipment); electronic pocket translators; transistors (electronics); thermometers (not for medical use); apparatus for games adapted for use with television receivers only.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods made of or coated with these materials not included in other classes; jewellery, precious stones; timepieces and chronometric instruments; ornamental pins; tie pins; boxes of precious metal for needles; cases for needles of precious metals; napkin rings of precious metal; works of art of precious metal; fancy key rings; medals; coins; silverware (with the exception of cutlery, table forks and spoons); badges of precious metal; ornaments of precious metals for footwear and hats; ashtrays of precious metal for smokers; cuff links.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations of leather, and goods made of these materials and not included in other classes; animal skins, hides; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; parasols and walking sticks; whips and saddlery; bags for campers and climbers; handbag frames; frames for umbrellas, bags; handbags; travelling bags; leather lining for footwear; travelling cases and key cases (leatherware); briefcases for documents; purses not made of precious metal; school satchels; garment bags for travel; hatboxes of leather; sling bags for carrying infants; wheeled shopping bags; containers and boxes of leather or leatherboard; boxes of vulcanised fibre; pocket wallets; briefcases; unfitted vanity cases; collars for animals; leather leashes; leather laces; umbrella covers; saddle cloths for horses; day packs; rucksacks; music cases; bags for packaging (envelopes, pouches).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles and textile goods, not included in other classes; bed and table covers.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastic and sports articles not included in other classes; Christmas tree decorations; kaleidoscopes; prepaid automatic games machines.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

INDUSTRIA DE DISEÑO TEXTIL, S.A. (INDITEX, S.A.)

Avenida de la Diputación,, Edificio Inditex, E-15142 ARTEIXO, A CORUÑA (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ELZABURU

Paseo de la Castellana, 259C,TORRE DE CRISTAL - Planta 28E-28046 Madrid (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 09/04/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AU, BA, BG, CH, CN, DZ, EM, HR, IS, JP, KR, MA, MC, ME, MK, RO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AU, BA, BG, CH, CN, DZ, EM, HR, IS, JP, KR, MA, MC, ME, MK, RO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AL, AU, BA, BG, CH, CN, DZ, EM, HR, IS, JP, KR, MA, MC, ME, MK, RO, RU, SG, TR, UA, US, VN, YU

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu OFTEN hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 894540 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu OFTEN đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu OFTEN?
Chủ đơn là INDUSTRIA DE DISEÑO TEXTIL, S.A. (INDITEX, S.A.), địa chỉ Avenida de la Diputación,, Edificio Inditex, E-15142 ARTEIXO, A CORUÑA (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu OFTEN được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/12/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/12/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với OFTEN hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ