Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá
Automobiles; buses; vans; sleeping cars; refrigerated vehicles; electric vehicles; automobiles bodies; ambulances; dining cars (carriages); cleaning trolleys; camping cars; windscreens; windows for vehicles; luggage carriers for vehicles; seats for vehicles; upholstery for vehicles; chassis (vehicle); motor coaches.
Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.