Nhãn hiệu VION PASSION FOR BETTER FOOD

Từ chối
Số đơn
876654
Ngày nộp đơn
31/08/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu VION PASSION FOR BETTER FOOD được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 876654 ngày 31/08/2005, chủ đơn là Vion N.V.. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm); nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Novagraaf Nederland B.V. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
VION PASSION FOR BETTER FOOD
Số đơn
876654
Ngày nộp đơn
31/08/2005
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Màu sắc nhãn hiệu
Green, light blue, dark blue.

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and animal hides; umbrellas.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, sausage, fish, poultry and game, molluscs and crustaceans; meat extracts; preserved meat, eggs, jellies, jams, compotes, edible oils and fats; products made out of dried and cooled fruits and vegetables and milk products, all these products being tasty snacks and excluding chocolate, cacao-based products and confectionery products; none of these products being used in relation to or being chocolate products, products made out of chocolate products, products made out of chocolate or sweetened confectionery; salted nuts.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, artificial coffee, tea, rice, tapioca, sago; sugar; tortillas, burger buns, bread coatings, bread batters, breadcrumbs and sandwiches, to be used only as parts of savoury snacks and savoury pastry and excluding wafers, wafer-based products and other flours and preparations made from cereals, bread and pastry; ices; honey, treacle; yeast, baking-powder, salt, mustard, vinegar, sauces (condiments), spices; none of these products being used in relation to or being chocolate products, products made of chocolate or other sweetened confectionery.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural, horticultural and forestry products and grains (not included in other classes); live animals; fresh fruits and vegetables; seeds; foodstuffs for animals, malt; unprocessed unsalted nuts.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Marketing consultation, provision and conclusion of commercial transactions for third parties; advertising, advertising media, advertising advice, distribution of products for advertising purposes; marketing, market research and analysis; awarding franchises, namely provision of commercial know-how in conjunction with the support during the utilisation or management of a commercial enterprise on the foodstuff market; retail trade services, namely provision and conclusion of contracts pertaining to the purchase and sales of products; compilation of third-party products for presentation and sales purposes; provision of information pertaining to all of the aforementioned products through advertising in magazines, brochures and newspapers; exhibition and presentation of products; business management for shops; sales promotion for third parties; retail trader's services as a franchiser, namely provision of organisational and commercial know-how; provision of commercial know-how for distribution systems in the retail trade; none of these services being related to chocolate products, products made of chocolate or sweetened confectionery.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Storage, packaging and transport of goods; none of these services being related to chocolate products, products made of chocolate or sweetened confectionery.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services of a bacteriological and/or chemical laboratory; scientific and industrial research; retail trader's services as a franchiser, namely provision of technical know-how; none of these services being related to chocolate products, products made of chocolate or sweetened confectionery.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Nhóm 44 — Y tế, làm đẹp, nông nghiệp Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural consultation, live stock farming; services in the field of veterinary medecine and agriculture, services of a medical laboratory.

Nhóm 44 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Vion N.V.

Boseind 15, NL-5281 RM Boxtel (NL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Novagraaf Nederland B.V.

P.O. Box 22722NL-1100 DE Amsterdam (NL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Màu sắc đăng ký: Green, light blue, dark blue.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.02.03
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.13

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AG, AL, AU, AZ, BA, BG, BT, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KP, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, UA, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu VION PASSION FOR BETTER FOOD hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 876654 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu VION PASSION FOR BETTER FOOD đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm), nhóm 44 (y tế, làm đẹp, nông nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu VION PASSION FOR BETTER FOOD?
Chủ đơn là Vion N.V., địa chỉ Boseind 15, NL-5281 RM Boxtel (NL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu VION PASSION FOR BETTER FOOD được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 31/08/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với VION PASSION FOR BETTER FOOD hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 22/05/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ