Nhãn hiệu DEMAG

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
873164
Ngày nộp đơn
18/08/2004
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu DEMAG được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 873164 ngày 18/08/2004, chủ đơn là Demag IP Holdings GmbH. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Moser Götze & Partner Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 16/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
DEMAG
Số đơn
873164
Ngày nộp đơn
18/08/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
18/08/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Runner rails of metal, including those for overhead conveyors, for crane trolleys and for trailing cables; runner rails of metal for overhead conveyors and for crane trolleys as components of a modular system; runner rails of metal for overhead conveyors in the form of straight and sector parts, switches and captive washers; profile rails of metal, in particular, those for contact lines; thimbles, rope pear sockets, flat link rope pear sockets, shackles, rope sockets with wedge, of metal each and each for ropes.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Drive machinery, except for land vehicles, in particular, electric motors; electric motors with built-in brake (brake motors); electric motors with built-in gearing (geared motor); gearboxes, microspeed gear boxes, namely two or several brake motors connected to each other with mechanical gears; moving gear components, namely box frames open on one side, with built-in running wheel (wheel blocks), rail travel mechanism composed of driven and idle wheel blocks; moving gears for trailing cables and current collectors; moving gears for lifting gears, in particular, lifting apparatus (crane trolley) being moveable along a monorail or double rail of a crane; load lifting and lowering machinery and mechanical equipment, lifting gears, in particular, chain hoists and cable winches, winches, cranes, wall slewing cranes, slewing pillar cranes, column-type swinging cranes, stacker cranes, gantry cranes, overhead travelling cranes, single-beam travelling cranes, double-beam overhead travelling cranes, roof cranes, single-beam overhead travelling cranes, jib and telescopic cranes, pneumatically operated cable pulls with a control system for the handling of loads appearing to be nearly agravic, lifting gears with a rigid, telescopic lifting axle, suspended railways, in particular, overhead monorails, pneumatically and electrically operated brakes, in particular, brakes for electric motors driving lifting gears; parts of machinery for lifting technology, namely load suspension devices of metal, in particular, lifting hooks, grabs and grippers, gripper fingers, parallel grippers, clam shell grabs, multi-rope grabs, power clamshells, grapples, power grapples, internal tensioning spindles, pneumatic or electrical pivoting and rotary units, mainly consisting of drive motors and gearboxes.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric conductor rails for supplying power to a moveable apparatus, in particular to lifting gears and moveable switches of lifting gears; switches, power switches, contactors, one-way pole reversible contactors, pole shifter contactors, suspended switches, radio telecontrol switches; infrared telecontrol switches; conductors of electric current, in particular, trailing cables and electric contact line systems consisting at least of a current carrying rail (conductor bar line) and a collector shoe, round magnets, rectangular magnets, and several magnets suspended on a crossbeam; electrical and electronic instruments for load measuring; electrical and electronic instruments for measuring the service lives of an electric drive and a lifting gear; electrical and electronic apparatus for starting and stopping a drive depending on the rotations completed by the drive, in particular, transmission limit switches; electrical and electronic apparatus for monitoring materials-handling systems and equipment, in particular, drives, lifting gears, chain hoists, cable winches and crane systems, aforementioned apparatus also for defining maintenance intervals, calculating the remaining service life and recording of error protocols; electrical and/or electronic devices for electric motor speed control, in particular, frequency converters for three phase AC motors.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Buffers to clamp on to profile rails intended for rail guided travel units on lifting gears.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Runner rails of plastic, in particular, for trailing cables; profile rails of plastic, in particular, for electric contact line systems consisting at least of a current carrying rail (conductor bar line) and a collector shoe.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installation, repair, retrofitting and maintenance, in particular, general overhaul, in the field of devices, systems and equipment provided for the materials-handling drive technology, namely of electric motors, converters for electric motors, gearboxes and travel gears, and in the field of crane and lifting technology; telediagnosis for the maintenance, repair and servicing of devices, systems and equipment used in the materials-handing drive technology, namely of electric motors, converters for electric motors, gearboxes and travel gears, and those used in the field of crane and lifting technology.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Technical planning, technical consultancy calculations, safety inspections and measuring in the field of devices, systems and equipment provided for the materials-handling drive technology, namely electric motors, converters for electric motors, gearboxes and travel gears, and in the field of crane and lifting technology; engineering services, namely technical construction design of and technical support regarding the sale of devices, systems and equipment used in the materials-handling drive technology, namely electric motors, converters for electric motors, gearboxes and travel gears, and those used in the field of crane and lifting technology.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Demag IP Holdings GmbH

Schulstrasse 19, CH-5070 Frick (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Moser Götze & Partner Patentanwälte mbB

Paul-Klinger-Straße 945127 Essen (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 16/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, BA, BG, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, HR, ID, IR, IS, JP, KE, KR, KZ, LI, MA, ME, MZ, NA, NO, RO, RS, SG, SZ, TR, UA, US, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Renewal, AU, BA, BG, BY, CH, CN, DZ, EG, HR, IR, IS, JP, KE, KR, KZ, LI, MA, ME, MZ, NA, NO, RO, RS, SG, SZ, TR, UA, US, VN, ZM

    Thủ tục khác
  9. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  10. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AU, BG, BY, CH, CN, HR, JP, KR, RO, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu DEMAG hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 873164 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu DEMAG đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu DEMAG?
Chủ đơn là Demag IP Holdings GmbH, địa chỉ Schulstrasse 19, CH-5070 Frick (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu DEMAG được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 18/08/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 18/08/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với DEMAG hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ