Nhãn hiệu GÜNTNER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
871389
Ngày nộp đơn
28/01/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 9 Nhóm 11

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu GÜNTNER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 871389 ngày 28/01/2005, chủ đơn là Güntner Group Europe GmbH. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Sonntag & Partner Partnerschaftsgesellschaft mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
GÜNTNER
Số đơn
871389
Ngày nộp đơn
28/01/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
28/01/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Condensing installations; being parts of machines; steam condensers, air condensers; steam engines; blowing machines for the compression, exhaustion and transport of gases; blowing machines; compressors (machines); radiators for motors and engines; pumps (machine or engine parts, machinery), pumps for heating installations, vacuum pumps, centrifugal pumps, lubricating pumps; regulators (parts of machines); fans for motors and engines; carburettors; heat exchangers (parts of machines); steam generators (parts of machines).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; electric and electronic apparatus and instruments (included in this class); computer programs and software; electrical connectors; electric display apparatus; work inspection mirrors; batteries; limiters (electricity); observation instruments; self-regulating fuel pumps; integrated-circuit chips; electric installations for the remote control of industrial operations; electric wires; electric cables; electric capacitors; electromagnetic coils; remote-control apparatus; igniting apparatus, electric, for igniting at a distance; holders for electric coils; high-frequency apparatus; inductors; electric cable channels; boiler control instruments; contacts, electric; optical condensers; switches; switching equipment; circuits; distribution consoles; switchboards; capacitors being parts of machines, axial capacitors, radial capacitors, coaxial capacitors, tubular capacitors, air capacitors.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, refrigerating, drying, ventilating and water supply; heat exchangers, in particular lamellar heat exchangers, plate heat exchangers, tubular heat exchangers; cooling installations and machines, in particular oil coolers, air coolers, glycol recoolers, freezers; shock frosters; recooling apparatus for cooling media; heating and cooling apparatus and equipment for waste heat recovery; cooler pipes (parts of sanitary and/or refrigeration installations); finned tubes (parts of heating installations); refrigerating apparatus; refrigerating containers; coolers for furnaces; refrigerating chambers, refrigerators; refrigeration units; freezer apparatus and installations; ice machines and apparatus; freezing machines; air-conditioning installations; air-conditioning apparatus; evaporators, in particular industrial high-performance evaporators; tubular evaporators; heat pump evaporators; heating installations, exchange tubes (parts of heating installations); air valves for steam heating installations; steam generating installations; steam boilers (other than parts of machines); steam accumulators; gas generators (installations); gas boilers; gas condensers; condenser tubes; air heaters; ventilation installations; level controlling valves in tanks; regulating and safety accessories for gas apparatus, gas pipes and water apparatus; heat pumps; heat regenerators; heat accumulators; cooling installations for water; heat pumps, ventilators (air conditioning, parts of air conditioning systems).

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Güntner Group Europe GmbH

Hans-Güntner-Str. 2, 82256 Fürstenfeldbruck (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Sonntag & Partner Partnerschaftsgesellschaft mbB

Schertlinstraße 2386159 Augsburg (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.0326.11.12
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Subsequent designation, DZ, EG, KR, MN, NZ, TH, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder, DE

    Thủ tục khác
  6. International Registration, BG, CH, CN, RO, RU, TR

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu GÜNTNER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 871389 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu GÜNTNER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu GÜNTNER?
Chủ đơn là Güntner Group Europe GmbH, địa chỉ Hans-Güntner-Str. 2, 82256 Fürstenfeldbruck (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu GÜNTNER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 28/01/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 28/01/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với GÜNTNER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/01/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ