Nhãn hiệu Nhãn hiệu 866919

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
866919
Ngày nộp đơn
03/05/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 30 Nhóm 32 Nhóm 43

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 866919 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 866919 ngày 03/05/2005, chủ đơn là Distribution & Marketing GmbH. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Brandstock Legal GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/03/2006.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
866919
Ngày nộp đơn
03/05/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
03/05/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea and tea-based beverages, cocoa, sugar, rice, tapioca, sago, artificial coffee; flour and preparations made from cereals, bread, pastry and confectionery, ices; honey, treacle; yeast, baking-powder; salt, edible salt, mustard; vinegar, sauces (condiments), dressings for salad; spices; ice; coffee, tea, cocoa and chocolate drinks; iced tea; coffee and cocoa preparations for making alcoholic and non-alcoholic beverages; cereals for human consumption, including oat flakes and other cereal flakes; food flavorings; confectionery, sweets, fruit gums, chocolate, chocolate products, pralines with liqueur fillings; chocolate mixtures containing alcohol; chewing gums; fruit and muesli bars.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-alcoholic beverages, fruit drinks, fruit juices, lemonades, refreshing drinks including beverages with a base of tea, sugar, sucrose, glucose, fructose, yeast and lactic acid; energy drinks, isotonic (hyper- and hypotonic) drinks (for use and/or as required by athletes); whey beverages; mineral and aerated waters; syrups, essences and other preparations for making beverages as well as effervescent (sherbet) tablets and powders for drinks and non-alcoholic cocktails; beer, nutrient beer, malt beer, wheat beer, porter, ale, stout and lager; non-alcoholic malt beverages, kvass (rye-based fermented drink).

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services for providing food and drink, operations of bars, cafes, cafeterias, canteens, snack bars, restaurants, self-service restaurants; food and drink catering; accommodation of guests in particular in hotels, boarding houses, holiday camps, tourist homes, motels; temporary accommodation reservations; operation of animal care centers; rental of transportable buildings (not included in other classes), bars and tents; rental of chairs, tables, table linen, glassware and bar equipment (not included in other classes).

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Distribution & Marketing GmbH

Nonntaler Hauptstrasse 36, A-5020 Salzburg (AT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Brandstock Legal GmbH

Möhlstraße 281675 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình người 02.01.08
  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.01
  • Hình và khối hình học 26.04.1026.04.14
  • Màu sắc 29.01.15

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/03/2006. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AU, BA, BY, CH, CN, EM, GE, IS, KR, KZ, LI, MA, MD, ME, MK, NO, RS, RU, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BQ, BT, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, RO, RS, RU, SM, SX, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, AZ, BA, BG, BT, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, RO, RU, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 866919 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 866919 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 866919 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 866919?
Chủ đơn là Distribution & Marketing GmbH, địa chỉ Nonntaler Hauptstrasse 36, A-5020 Salzburg (AT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 866919 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 03/05/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 03/05/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 866919 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ