Nhãn hiệu Wanlida

Từ chối
Số đơn
864810
Ngày nộp đơn
11/02/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 10 Nhóm 34

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Wanlida được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 864810 ngày 11/02/2005, chủ đơn là WAN LI DA JI TUAN YOU XIAN GONG SI. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do FU ZHOU SHI TAI JIANG QU LING XIAN SHANG BIAO SHI WU SUO đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Wanlida
Số đơn
864810
Ngày nộp đơn
11/02/2005
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Computers and computer peripheral devices; vacuum tubes (radio); chargers; flat irons, electric; printed circuits; facsimile machines; teleprinters; electric bells; galvanic cells; weighing and measuring apparatus and instruments; cameras (photography); extinguishers; electric arc cutting apparatus; laptop computers; electric installations for the remote control of industrial operations; door openers, electric; computers; radiology screens for industrial purposes; protective helmets; theft prevention installations, electric; computer keyboards; bar code readers; compact discs (read-only memory); computer software (recorded); electronic pens (visual display units); monitors (computer hardware); mice (data processing equipment); optical discs; printers for use with computers; scanners (data processing equipment); quantity indicators; disk drives (for computers); electronic pocket translators; integrated circuit cards (smart cards); video screens; notebook computers; vending machines; photocopiers (photographic, electrostatic, thermic); fluorescent screens; electronic notice boards; aerials; transmitters of electronic signals; intercommunication apparatus; radiotelephony sets; vehicle radios; television apparatus; video recorders; video game cartridges; apparatus for games adapted for use with television receivers only; compact discs; camcorders; amusement apparatus adapted for use with television receivers only; cassette players; high-frequency apparatus; sets of electroacoustic fittings; compact disc (audio and video); cabinets for loudspeakers; kilometer recorders for vehicles; taximeters; revolution counters; audiovisual teaching apparatus; simulators for the steering and control of vehicles; optical lamps; locks, electric; electric door bells; eyeglasses; chargers for electric batteries; cigar lighters for automobiles; electric devices for attracting and killing insects; telephone apparatus; masts for wireless aerials; modems; video telephones; optical communication apparatus; audio and video receivers; digital satellite television receivers; printing apparatus; electrolysers; digital wire television receivers; phonograph records; juke boxes (musical); tape recorders; magnetic tapes; sound recording carriers; diaphragms (acoustics); loudspeakers; sound recording strips; radios; audio and video receivers; microphones; chips (integrated circuits); electric arc cutting apparatus.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Esthetic massage apparatus; stethoscopes; physiotherapy apparatus; hearing aids for the deaf; sphygmomanometers; vibromassage apparatus; physical exercise apparatus, for medical purposes; testing apparatus for medical purposes; thermometers for medical purposes; dental apparatus, electric; galvanic therapeutic appliances; lasers for medical purposes; nursing appliances; surgical apparatus and instruments; lamps for medical purposes; blood testing apparatus, apparatus for artificial respiration; medical apparatus and instruments, diagnostic apparatus for medical purposes, soporific pillows for insomnia; hearing protectors, bed vibrators, breast pumps, orthopaedic articles.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Snuff, cigarettes containing tobacco substitutes, not for medical purposes, cigarettes, cigars, tobacco, hanks of filter shred for cigarettes; herbs for smoking.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

WAN LI DA JI TUAN YOU XIAN GONG SI

Wan Li Da Gongyeyuan,, No. 618 Jiahelu,, Xiamenshi, Fujiansheng, 360000 (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

FU ZHOU SHI TAI JIANG QU LING XIAN SHANG BIAO SHI WU SUO

A7/19F, Dalijiachengxiezilou,No. 169 Wuyizhonglu,Taijiangqu FuzhoushiFujiansheng, 350009 (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, AU, BX, CH, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, HU, IT, KP, KR, MN, NO, PL, PT, RU, SE, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  2. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AT, AU, BX, CH, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, HU, IT, JP, KP, KR, MN, NO, PL, PT, RU, SE, SG, TR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Wanlida hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 864810 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu Wanlida đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Wanlida?
Chủ đơn là WAN LI DA JI TUAN YOU XIAN GONG SI, địa chỉ Wan Li Da Gongyeyuan,, No. 618 Jiahelu,, Xiamenshi, Fujiansheng, 360000 (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Wanlida được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 11/02/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Wanlida hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/06/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ