Nhãn hiệu ARGENTIUM

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
864800
Ngày nộp đơn
23/06/2004
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 8 Nhóm 14 Nhóm 41

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ARGENTIUM được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 864800 ngày 23/06/2004, chủ đơn là Argentium International Limited. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Brian Lucas Lucas & Co. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ARGENTIUM
Số đơn
864800
Ngày nộp đơn
23/06/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
23/06/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; goods of common metal and their alloys not included in other classes; money boxes, padlocks, name plates, plaques, shields, door fittings of metal, brazing alloys, solder, silver solder, wire, fittings of metal for coffins, door handles of metal, door stops of metal, fittings of metal for buildings, fittings of metal for furniture, german silver, germanium, gold solder, hinges of metal, hooks (metal hardware), hooks of metal for clothes rails, house numbers of metal, identity plates of metal, rings of common metal for keys, sheets and plates of metal, statues of common metal, ferrules of metal for walking sticks, welding rods, works of art of common metal; parts and fittings for all the aforesaid goods; money clips.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand tools and implements; cutlery; knives, forks, spoons, pickle forks, teaspoons, spaghetti spoons, lasagne blades, ice tongs; parts and fittings for all the aforesaid goods.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods in precious metals or coated therewith, not included in other classes; jewellery, horological and chronometric instruments, letter racks, cardholders, money clips, trays, mail trays, ashtrays, money boxes, key rings, pill boxes, plates, saucers, sauce boats, casserole dishes, vegetable dishes, condiment dishes, spaghetti bowls, soup bowls, cheese stands, butter dishes, napkin holders/rings, menu holders, place name holders, teapots, coffee pots, jam pots, cream jugs, sugar bowls, egg cups, jugs, dishes, salvers, toast racks, salt and pepper pots, drinks shakers, decanters, drinking vessels, cups, wine goblets, tankards, ice buckets, tongs, wine coolers, coasters, champagne coolers, champagne buckets, liquor sets, whisky plates, brandy warmers (kitchen utensils), bottle holders, swizzle sticks, stirrers, boxes, pendants, lockets, bracelets, necklaces, chokers, ankle chains, earrings, rings, toe rings, body piercing jewellery, brooches, stick pins, hat pins, tie pins, tie clips, cufflinks, buttons, hair decorations, tiaras, charms, chains, compact mirror cases, perfume bottles, cigar boxes, cigarette boxes, tobacco boxes, jewellery boxes, lighter holders, vases, cotton wool holders, tissue holders, candle holders, candelabras, tea light holders, candle flame snuffers, clocks, watches, buckles, trophies, coins, medals, badges, medallions, thimbles, toothpicks, Christening cups, name plates, plaques, shields, religious artifacts, trinkets, all the aforesaid goods being made predominantly of or being coated with precious metals or their alloys; parts and fittings for all the aforesaid goods.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Educational and training services relating to the manufacture of silverware, and other goods of precious, semi-precious and common metals.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Argentium International Limited

1110 Elliott Court, Coventry Business Park, Herald Avenue, Coventry, West Midlands CV5 6UB (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Brian Lucas Lucas & Co.

135 Westhall RoadWarlingham, Surrey CR6 9HJ (GB)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CH, CN, JP, KR, LI, MA, MC, NO, RU, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  6. Subsequent designation, CN, VN

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change of ownership

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  12. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, BG, BT, BY, CH, CN, CU, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, LI, LS, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, RO, RU, SG, SL, SZ, TM, TR, UA, YU, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ARGENTIUM hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 864800 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ARGENTIUM đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ARGENTIUM?
Chủ đơn là Argentium International Limited, địa chỉ 1110 Elliott Court, Coventry Business Park, Herald Avenue, Coventry, West Midlands CV5 6UB (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ARGENTIUM được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 23/06/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 23/06/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ARGENTIUM hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ