Nhãn hiệu POINTER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
852045
Ngày nộp đơn
29/09/2004
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu POINTER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 852045 ngày 29/09/2004, chủ đơn là Deluxe Holding AG. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Brandstock Legal Rechtsanwaltsgesellschaft mbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 04/01/2023.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
POINTER
Số đơn
852045
Ngày nộp đơn
29/09/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
29/09/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices; bleaching preparations and other substances for laundry use, namely laundry whiteners; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations, namely powders and liquids for degreasing, brighteners for chrome, brighteners for furniture, brighteners for floors, all-purpose cleaners, preparations for cleaning glass; body and beauty care products, namely soaps, perfumes, scented water, eau-de-toilette, personal deodorants; essential oils for personal use; hair wash and care preparations, namely hair lotions, hair shampoos and conditioners, hair gels, hair creams, fixing mousse, lacquers; eye shadows, foundation, make-up creams, makeup powder, lipsticks, nail polish, nail polish removers, creams and oils for the skin; lotions for cosmetic purposes, namely moisturizing lotions for the skin, self-tanning lotions, after-sun lotions; shaving products and aftershave care products, namely shaving balms, shaving creams, shaving foams, shaving lotions; bath preparations for cosmetic use, namely oils for use in the shower and bath, bath salts, not for medical purposes, bubble baths; cotton buds for cosmetic purposes; shoe polish; make-up preparations.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Spectacles, sunglasses, sports eyewear, spectacle settings; spectacle cases, radio clocks.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods made of these materials or plated therewith included in this class; jewellery, fashion jewellery, precious stones; horological and chronometric instruments; watchstraps; precious metals and their alloys and products made from these materials or coated therewith, namely bracelets, necklaces, earrings, rings, ashtrays, jewellery cases, candlesticks, candle holders, tie pins; horological and chronometric instruments, namely wall clocks, pocket watches, wristwatches, alarm clocks, keyholders.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations of leather, and goods made of these materials and not included in other classes; animal skins and hides; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips, harness and saddlery; leather and imitation leather, products made of these materials, namely handbags, shoulder bags, evening bags, shopping bags, waist bags, school bags and rucksacks, trunks, briefcases, small suitcases, all-purpose sports bags, valises, travelling bags; small leather goods, namely purses, wallets, vanity cases (unfitted).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear; clothing, namely tee-shirts, shirts, skirts, pullovers, sweatshirts, blouses, jeans, trousers, Bermuda shorts, dresses, polo shirts, coats, jackets, denim jackets, anoraks, waistcoats, blouses, blazers, scarves, sashes for wear, shawls, coveralls, dungarees, socks, anklets, stockings, tights, nightdresses, pyjamas, dressing gowns; all the above goods for women, men and children; baby clothing, namely underclothing for infants, romper suits, knitted caps for infants; undergarments, lingerie, corsets, knitwear; belts, mufflers, gloves, neckties, braces, headbands; fashion wear bathing items for gentlemen and ladies, namely bathing suits, bathing trunks, bikinis, swimming caps, beach dresses; leisure and city shoes for men and women, children's footwear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-alcoholic beverages, including refreshing beverages, energy drinks, whey beverages and isotonic, hypertonic and hypotonic beverages; beers, non-alcoholic beers, low-alcohol beers; mineral and carbonated waters, non-alcoholic fruit drinks and fruit juices, syrups, concentrates for preparing non-alcoholic beverages as well as effervescent tablets and powders for non-alcoholic beverages and non-alcoholic cocktails.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Deluxe Holding AG

Wallstraße 13,, Postfach 251, CH-4010 Basel (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Brandstock Legal Rechtsanwaltsgesellschaft mbH

Möhlstr. 281675 Munich (DE)Spitz Legal Rechtsanwaltsgesellschaft mbHRückertstraße 180336 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 04/01/2023. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, AU, BA, BG, BX, BY, CN, CY, CZ, DE, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KG, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, AU, BA, BG, BX, BY, CN, CY, CZ, DE, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KG, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. New license

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AT, AU, BA, BG, BX, BY, CN, CY, CZ, DE, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KG, KR, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, NO, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu POINTER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 852045 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu POINTER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu POINTER?
Chủ đơn là Deluxe Holding AG, địa chỉ Wallstraße 13,, Postfach 251, CH-4010 Basel (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu POINTER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/09/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 29/09/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với POINTER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ