Nhãn hiệu ASSA ABLOY

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
807285
Ngày nộp đơn
08/07/2003
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 9 Nhóm 45

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu ASSA ABLOY được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 807285 ngày 08/07/2003, chủ đơn là ASSA ABLOY AB. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 45 (pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Bodil Tammisto c/o Kransell & Wennborg đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
ASSA ABLOY
Số đơn
807285
Ngày nộp đơn
08/07/2003
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/07/2013 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Locks and lock goods, also including lock cases, lock cylinders, striking plates, keys and key blanks; doors and windows; frames, hinges and handles; door closers (not electric); emergency and panic devices for doors and windows; fittings and mountings for doors and windows as well as other door and window hardware; wind breaks; parts for all the aforesaid goods being goods included in this class; all the aforesaid goods being of metal or predominantly of metal; small items of metal hardware.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric, electronic and electromechanical locks and lock goods, also including electronic lock cylinders, electric striking plates, door magnets, electronic keys, key cards, also including electronic or magnetic access control cards and smart cards, and key card readers, also including electronic or magnetic access control cards and smart card readers; units for programming locks, lock cylinders, keys, key cards and key card readers; electromechanical and electrohydraulic door openers, door closers and door operators; electric and electromechanical door and window hardware; electronic and magnetic sensors; apparatus and instruments for signalling and checking, also including apparatus for checking and/or controlling people's movement within, entrance to and exit from buildings and through doors and gates and/or for use with locks; magnetic and electronic identity cards; magnetic data carriers and computer software.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 45 — Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Security services for the protection for property and individuals; security consultants.

Nhóm 45 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh để bảo vệ vật chất tài sản hữu hình và cá nhân; dịch vụ cá nhân và xã hội do người khác cung cấp để đáp ứng nhu cầu của cá nhân.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

ASSA ABLOY AB

P.O Box 70340, SE-107 23 Stockholm (SE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Bodil Tammisto c/o Kransell & Wennborg

P.O. Box 27834SE-115 93 Stockholm (SE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, GH, IS, JP, KE, KG, KZ, LS, MA, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NO, RS, RU, SG, SL, SX, SY, SZ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership, AL, AM, AZ, BA, BY, CH, CN, KE, KG, LS, MA, MD, ME, MK, MZ, RS, RU, SL, SZ, UA, VN

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BQ, BW, BY, CH, CN, CW, GE, GH, IS, JP, KE, KG, LS, MA, MD, ME, MG, MK, MZ, NO, RS, RU, SG, SL, SX, SY, SZ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  6. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, AG, AL, AM, AN, AZ, BA, BW, GH, KE, KG, LS, MD, ME, MG, MK, MZ, RS, SL, SY, SZ, TM, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AU, BY, CH, CN, CZ, EE, GE, HU, IS, JP, LT, LV, MA, NO, PL, RO, RU, SG, SI, SK, TR, UA

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu ASSA ABLOY hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 807285 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu ASSA ABLOY đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 45 (pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu ASSA ABLOY?
Chủ đơn là ASSA ABLOY AB, địa chỉ P.O Box 70340, SE-107 23 Stockholm (SE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu ASSA ABLOY được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/07/2003. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/07/2013.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với ASSA ABLOY hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ