Nhãn hiệu gardex

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
785230
Ngày nộp đơn
26/04/2002
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu gardex được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 785230 ngày 26/04/2002, chủ đơn là Obshchestvo s ogranichennoy otvetstvennostyu "UPECO". Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Uskov and Partners, Law Firm đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 02/07/2004.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
gardex
Số đơn
785230
Ngày nộp đơn
26/04/2002
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/04/2012 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Disincrustants; antistatic preparations, other than for household purposes; antifreeze; bacterial preparations other than for medical and veterinary use; preparations for the separation of greases; purifying chemicals; distilled water; chemical additives to insecticides; chemical additives to fungicides; glue for industrial purposes; cement for boots and shoes; cement for mending broken articles; leather glue; glue for rubber; starch paste (adhesive), other than for stationary or household purposes; oils for preparing leather in the course of manufacture; mastic for leather; degumming preparations; clarification preparations; bleaching chemicals for industrial purposes; separating and unsticking (ungluing) preparations; scale removing preparations, other than for household purposes; corrosive preparations; gum solvents; solvents for varnishes; calcined soda; caustic soda for industrial purposes; bicarbonate of soda for chemical purposes; leather-renovating chemicals, leather-dressing chemicals; chemical chimney cleaners; chemical glass and metal cleaners; stain-preventing chemicals for use on fabrics; leather-waterproofing chemicals; leather-impregnating chemicals; textile-impregnating chemicals; refrigerants.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Abrasives; scale removing preparations for household purposes; shaving stones (antiseptic); anti-static preparations for household purposes; leather preservatives (polishes); laundry glaze; starch for laundry purposes; sachets for perfuming linen; polishing stones; smoothing stones; emery paper; polishing paper; cotton wool for cosmetic purposes; polish; depilatory wax; waxes for leather; shoe wax; make-up; deodorants for personal use; windscreen cleaning liquids; volcanic ash for cleaning; dentifrices; adhesives for cosmetic purposes; quillaia bark for washing; cosmetic kits; cosmetics; cosmetics for animals; cosmetic dyes; creams for leather; shoe polish; oil of turpentine for degreasing; whiting; cleaning chalk; detergents other than for use in manufacturing operations and for medical purposes; soap; ammonia (volatile alkali) (detergent); bleaching preparations (decolorants); laundry bleach; perfumery; pastes for razor strops; pumice stone; bath suds, not for medical purposes; preservatives for leather (polishes); shaving preparations; polishing preparations; bleaching preparations (laundry); rust removing preparations; scouring solutions; tissues impregnated with cosmetic lotion; bath salts, not for medical purposes, shampoos; abrasive paper; abrasive cloth.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Antiseptics; germicides; balms for medical purposes; bandages for dressings; hygienic bandages; fly catching paper, mothproofing paper; herbicides; sanitary towels; disinfectants for hygienic purposes; deodorants, other than for personal use; nutritional additives for medical purposes; mineral nutritional additives; insecticides; fly catching adhesives; additives to fodder medical purposes; rat poison; adhesive plaster; drugs for medical purposes; medicines for veterinary purposes; remedies for foot perspiration; therapeutic preparations for the bath; lotions for veterinary purposes; lotions for pharmaceutical purposes; ointments for pharmaceutical purposes; anti-horse-fly oils; carbolineum (parasiticide); animal washes; bath suds for medical purposes; pesticides; anti-corn plasters; anti-horse-fly preparations; air freshening preparations; mothproofing preparations; larvae exterminating preparations; preparations for destroying noxious animals; preparations mothproofing preparations; larvae exterminating preparations; preparations for destroying noxious animals; preparations for destroying noxious plants; fly destroying preparations; insect repellents; repellents for dogs; bath salts for medical purposes; parasiticides; nervines; pharmaceutical preparations for skin care; fungicides; antiparasitic collars for animals; poisons.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Air purifying apparatus and machines; extractor hoods for kitchens; ventilation hoods; gas burners; petrol burners; germicidal burners; barbecues; lamps.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Face towels of textile; table napkins of textile; mosquito nets.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gaiters; socks; footwear; clothing, fittings of metal for shoes and boots; waterproof clothing; welts for boots and shoes; inner soles; hosiery.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Quality control; research and development (for others); litigation services.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Obshchestvo s ogranichennoy otvetstvennostyu "UPECO"

Ul. Mashkova, d. 2/13, str. 1, kv. 104,, vn.ter.g. munitsipalnyj okrug Basmannyj, RU-101000 Moscow (RU)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Uskov and Partners, Law Firm

Tokmakov Lane, 5, bld. 1RU-105066 Moscow (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Động vật 03.07.13
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0229.01.0329.01.08

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 02/07/2004. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RS, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Limitation, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RS, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RS, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu gardex hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 785230 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu gardex đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu gardex?
Chủ đơn là Obshchestvo s ogranichennoy otvetstvennostyu "UPECO", địa chỉ Ul. Mashkova, d. 2/13, str. 1, kv. 104,, vn.ter.g. munitsipalnyj okrug Basmannyj, RU-101000 Moscow (RU). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu gardex được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/04/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/04/2012.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với gardex hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ