Nhãn hiệu CLASSEN

Từ chối
Số đơn
782111
Ngày nộp đơn
30/04/2002
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 19 Nhóm 20

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CLASSEN được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 782111 ngày 30/04/2002, chủ đơn là Classen Holz Kontor GmbH. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Michalski Hüttermann & Partner Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 14/02/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CLASSEN
Số đơn
782111
Ngày nộp đơn
30/04/2002
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building materials; building elements; pipes; buildings; transportable buildings; monuments; profiles; mouldings; borders; windows, gates, doors as well as parts of these goods; window frames, window casings, gate frames, gate casings, door frames, door casings; louver window frames; stairs; glass; insulating glass; building articles and building materials for insulation; connecting elements and fastening elements; sheets; boards; floor; casing parts; aforesaid goods, not of metal, for building purposes; wood for building purposes; edge coverings, not of metal, for building materials; blinds, jalousies and roller blinds, not of metal and not of textile material; ready made building articles of natural stone, artificial stone or concrete; floor, wall and ceiling covering materials, not of metal; floor sheets, floor boards, sheets and boards as wall and ceiling coverings of wood, laminates, wood substitutes, plastics or other materials, not of metal, equipped with integrated arrest elements.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture and their parts, not of metal; furniture of metal; furniture fittings, not of metal; mirrors, frames; goods, included in this class, of wood, cork, reed, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, tortoiseshell, amber, mother of pearl, meerschaum and their substitutes or of plastics; racks; working boards edge coverings, not of metal, for furniture; curtain hooks; frame mouldings; mouldings of wood, plastics or other materials, not of metal; locks, not of metal (except electric); covering parts for furniture, not of metal; handles for furniture, door handles and door knobs, not of metal or porcelain.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Classen Holz Kontor GmbH

Werner-von-Siemens-Str. 18-20, 56759 Kaisersesch (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Michalski Hüttermann & Partner Patentanwälte mbB

Speditionstraße 2140221 Düsseldorf (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 14/02/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, BA, BY, CH, CN, IR, KP, KR, NO, RU, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, KR, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. International Registration, BA, BG, CH, CN, CZ, HR, KP, NO, PL, RO, RU, SI, SK, TR, UA

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CLASSEN hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 782111 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu CLASSEN đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CLASSEN?
Chủ đơn là Classen Holz Kontor GmbH, địa chỉ Werner-von-Siemens-Str. 18-20, 56759 Kaisersesch (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CLASSEN được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/04/2002. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CLASSEN hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ