Nhãn hiệu WIESENHOF

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
780071
Ngày nộp đơn
19/10/2001
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu WIESENHOF được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 780071 ngày 19/10/2001, chủ đơn là WIESENHOF Geflügel-Kontor GmbH. Đơn đăng ký cho 11 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do HAUCK Patent- und Rechtsanwälte PartmbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 28/03/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
WIESENHOF
Số đơn
780071
Ngày nộp đơn
19/10/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/10/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 11 nhóm:

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made from these materials, not included in other classes; printed matter; bookbinding material; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; artists' materials; paint brushes; typewriters and office requisites (except furniture); instructional and teaching material (except apparatus); plastic materials for packaging (not included in other classes); playing cards; printers' type; printing blocks.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, playthings; gymnastic and sporting articles, not included in other classes; decorations for Christmas trees.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat extracts; milk and milk products; edible oils and fats; especially blood sausage, broth, broth concentrates, mixtures for spreading on bread, butter cream, fatty substances for the manufacture of edible fats, salted fish, preserved fish, fish (not alive), fish fillets, food prepared from fish, fish tins, isinglass for food, fish meal for human consumption, preserved meat, broth concentrates, meat jellies, meat tins, meat gravies, salted meat, jellies for food, prawns (not alive), poultry (not alive), herrings, lobsters (not alive), yogurt, vegetable soup preparations, chocolate nut butter, cheese, casein for food, caviar, kephir (milk beverage), animal marrow for food, edible bone oil, jams, soups, crayfish (not alive), crustaceans (not alive), kumys (milk beverage), rennet, salmon, spiny lobsters (not alive), liver, liver pâté, milk beverages (milk predominating), whey, mussels not alive, edible oils, pectin for food, piccalilli, salted fish, salted meat, proteins for human consumption, cream, anchovies, sardines, shellfish (not alive), ham, whipped cream, snail eggs for consumption, pork, lard, silkworm chrysalis for human consumption, shrimps (not alive), bacon, gelatine for food, suet for food, preparations for making soup, tuna fish, clams (not alive), edible bird nests, game (dead), sausages, charcuterie, preparations for making bouillon.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sandwiches, ice-cream, essences for foodstuffs, except etheric essences and essential oils; meat tenderizers for household purposes; meat pies; yogurt (frozen); pizzas; ravioli; sushi; sausage binding materials.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural, horticultural and forestry products and grains not included in other classes; living animals; foodstuffs for animals, especially algarovilla for animal consumption, algae for human and animal consumption, alive oysters, distillery waste for animal consumption, edible chews for animals, alive fish, alive fishing bait, fish meal for animal consumption, pet food, lime for animal forage, animal foodstuffs, additives to fodder not for medical purposes, alive poultry, poultry for breeding, mash for fattening livestock, beverages for pets, groat for poultry, alive lobsters, dog biscuits, copra, strengthening animal food, alive crayfish, crustaceans, alive spiny lobsters, living animals, preparations for egg laying poultry, animal fattening preparations, menagerie animals, alive mussels, protein for animal consumption, fish spawn, alive shellfish, residue in a still after distillation, cuttle bone for birds, alive sea-cucumbers, silkworms, cuttle bones for birds, seedlings, shrubs, litter (products for animals), straw, pine cones, yeast, bred stock, litter peat, fresh grapes, draff, dried flowers for decoration, dried plants for decoration, fresh truffles, fodder, salt for cattle, bird food, juniper berries, Christmas trees.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; mineral and aerated waters and other non-alcoholic drinks; fruit drinks and fruit juices; syrups and other preparations for making beverages, especially non-alcoholic beverages, non-alcoholic aperitifs, beer, powder for effervescing beverages, pastilles for effervescing beverages; non-alcoholic cocktails, peanut milk, preparations for making mineral water, preparations for making aerated water, essences for making beverages, ginger beer, isotonic beverages, aerated water, lemonades, syrups for lemonades, lithia waters, malt beer, milk of almonds (beverages), mineral waters (beverages), whey beverages, must, preparations for making liqueurs, sarsaparilla, seltzer water, syrups for beverages, soda water, sherbets, table waters, tomato juice (beverages), grape must, waters (beverages).

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alcoholic beverages (except beers), especially alcoholic essences, alcoholic extracts, anise liqueur (anisette), aperitifs, included in this class, cider, arrack, perry, brandy, cocktails, included in this class; curacao, distilled beverages, gin, hydromel (mead), kirsch, liqueurs, bitters (liqueurs), peppermint liqueurs, rice alcohol, sake, rum, spirits (beverages), digesters (liqueurs and spirits), wines, whisky, vodka.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 34 — Thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tobacco; smokers' articles; matches; especially absorbent paper for tobacco pipes, ashtrays, not of precious metal, for smokers, mouth pipes of yellow amber for cigar and cigarette holders, firestones, lighters for smokers, gas containers for cigar lighters, chewing tobacco, herbs for smoking, included in this class, mouth pieces for cigarette holders, pipe cleaners for tobacco pipes, pipe racks for tobacco pipes, snuff, snuff boxes not of precious metal, matchboxes not of precious metal, match holders, not of precious metal, tobacco, tobacco pouches, tobacco jars, not of precious metal, tobacco pipes, pocket machines for rolling cigarettes, cigarettes, cigarettes containing tobacco substitutes not for medical purposes, cigarette filters, cigarette tips, cigarette paper, books of cigarette papers, cigarette holders, not of precious metal, cigarillos, cigars, cigar cutters, cigar cases, not of precious metal.

Nhóm 34 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu và xì gà; thuốc lá điện tử và dụng cụ hút thuốc điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; business management; business administration; office functions.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Providing of food and drink; temporary accommodation; medical hygienic and beauty care; veterinary and agricultural services; legal services; scientific and industrial research; computer programming; hygienic and beauty care for animals; agriculture, horticulture and forestry services.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

WIESENHOF Geflügel-Kontor GmbH

Heide 59, 49429 Visbek (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

HAUCK Patent- und Rechtsanwälte PartmbB

Am Sandtorkai 6820457 Hamburg (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 28/03/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CN, CZ, EE, GE, HR, HU, IL, JP, KG, KH, KR, KZ, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, NZ, OM, PL, RO, RS, RU, SG, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Subsequent designation, AL, AM, AU, AZ, CN, GE, IL, JP, KG, KH, KR, KZ, MA, MC, ME, MK, NZ, OM, RS, SG, TJ, TM, TR, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. International Registration, BG, CZ, EE, HU, LT, LV, PL, RU, SK

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu WIESENHOF hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 780071 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu WIESENHOF đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 34 (thuốc lá, đồ dùng cho người hút thuốc), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu WIESENHOF?
Chủ đơn là WIESENHOF Geflügel-Kontor GmbH, địa chỉ Heide 59, 49429 Visbek (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu WIESENHOF được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/10/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/10/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với WIESENHOF hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ