Nhãn hiệu SCHOTTLANDER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
758553
Ngày nộp đơn
22/03/2001
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 5 Nhóm 10

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SCHOTTLANDER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 758553 ngày 22/03/2001, chủ đơn là Davis Schottlander & Davis Limited. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Haseltine Lake Kempner LLP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 12/10/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SCHOTTLANDER
Số đơn
758553
Ngày nộp đơn
22/03/2001
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/03/2011 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Preparations and substances, all for dental use; chemical products for dental purposes; dental alloy and porcelain powder for use in fabricating crowns and bridges in the mouth; dental amalgams; alloys of precious metals for dental use; dental cement; dental impression materials; dental abrasives; dental mastics; dental lacquers; adhesives for dentures and dental use; teeth filling material; dental filling agents; dental wax; materials and substances for stopping teeth; mouthwashes for medicinal and dental purposes; disinfectants; materials for dressing; plasters; cotton for medicinal and dental purposes.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dental, medical and surgical apparatus and instruments; syringes for medical and dental purposes; dentures; artificial teeth; dental crowns and bridges; dental implants; dental prostheses; brushes for dental use (dental instruments); electrical devices for the care of the mouth and of the teeth; dental hand pieces; needles for medical and dental purposes; dental curing lights; sterilizers; ultrasonic cleaners; vibrators and wax pots for heating dental waxes; bone chisels; amalgam carriers; burnishers; curettes; excavators, explorers, forceps, haemostats, knives, needle holders; sutures; burs, reamers, dental files, containers, receptacles, dispensers, vapourisers, inhalers, vials, drainage tubes, all being for dental, medical and surgical use; face masks, gloves and clothing for dental, medical and surgical use; installations and materials for the production of x-rays for medical and dental purposes; x-ray photographs.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Davis Schottlander & Davis Limited

Fifth Avenue,, Letchworth Garden City,, Letchworth, Hertfordshire, SG6 2WD (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Haseltine Lake Kempner LLP

One Portwall Square,Portwall LaneBristol BS1 6BH (GB)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 12/10/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AU, CH, CN, EM, HR, IL, IR, JP, KP, KR, LI, MA, ME, MK, NO, RS, RU, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AU, CH, CN, HR, IR, JP, KP, LI, MA, ME, MK, NO, RS, RU, SG, TR, VN

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Subsequent designation, AU, LI, NO, VN

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. International Registration, CH, CN, JP, SG, TR

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SCHOTTLANDER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 758553 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SCHOTTLANDER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SCHOTTLANDER?
Chủ đơn là Davis Schottlander & Davis Limited, địa chỉ Fifth Avenue,, Letchworth Garden City,, Letchworth, Hertfordshire, SG6 2WD (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SCHOTTLANDER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/03/2001. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/03/2011.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SCHOTTLANDER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ