Nhãn hiệu CALISMA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
756495
Ngày nộp đơn
08/12/2000
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 5 Nhóm 29

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CALISMA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 756495 ngày 08/12/2000, chủ đơn là BLEDINA. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 18/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CALISMA
Số đơn
756495
Ngày nộp đơn
08/12/2000
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/12/2010 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical products, pharmaceutical confectionery, flour for pharmaceutical purposes, almond oil for pharmaceutical purposes; ferments for pharmaceutical purposes and lactose; dietetic products for medical purposes, medical preparations for slimming purposes, medicinal herbs, oils for medical purposes, medicinal infusions, sugar for medical purposes; salts for mineral water baths, mineral water salts, medicated bath preparations; veterinary products; nutritive substances for microorganisms; vitamin preparations; food for babies, namely lacteal flour, soups, dehydrated soups, milks, powdered milk, fruit compotes, vegetable purées, vegetable purées in dried form, fruit and vegetable juice, baby's cereals.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, ham, poultry, game, charcuterie; dried, preserved and/or cooked fruits and vegetables, compotes, jams, fruit coulis, jellies, soups; food preserves essentially containing meat, fish, ham, poultry, game and/or charcuterie; ready-prepared, dried, cooked, tinned, frozen dishes, essentially containing meat, fish, ham, poultry, game and/or charcuterie; savoury or sweet cocktail products made with fruits or vegetables such as potatoes, plain or flavoured; potato crisps, dried fruit mixes, all nuts including prepared walnuts and hazelnuts such as peanuts, cashew nuts; cocktail snacks made of charcuterie; milk, milk powder, flavoured jellified milks and whipped milk products; milk products, namely milk desserts, yoghurts, drinking yoghurts, mousses, creams, cream desserts, fresh cream, butter, cheese spreads, cheeses, ripened cheeses, mould-ripened cheeses, fresh unripened cheeses and cheese in brine, white cheese, strained soft white cheeses, plain or aromatised fresh cheese in paste or liquid form; beverages mainly consisting of milk or dairy products, milk beverages containing fruits; plain or aromatized fermented dairy products; edible oils, olive oil, edible fats.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BLEDINA

81 rue de Sans Souci, F-69760 LIMONEST (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 18/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BT, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BT, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MZ, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, FR

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change of ownership

    Thủ tục khác
  12. International Registration, AG, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BT, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, GR, HR, HU, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  13. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CALISMA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 756495 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CALISMA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CALISMA?
Chủ đơn là BLEDINA, địa chỉ 81 rue de Sans Souci, F-69760 LIMONEST (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CALISMA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/12/2000. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/12/2010.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CALISMA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ