Nhãn hiệu STAHLWILLE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
737973
Ngày nộp đơn
08/07/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu STAHLWILLE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 737973 ngày 08/07/1999, chủ đơn là STAHLWILLE Eduard Wille GmbH. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Patentanwälte Weisse, Moltmann & Willems Partnerschaftsgesellschaft đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
STAHLWILLE
Số đơn
737973
Ngày nộp đơn
08/07/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/07/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mobile metal tool boxes, metal boxes for tools, portable metal boxes for tools, metal cases for tools, perforated metal panels, tool holders for perforated metal panels, namely hooks, lugs, clips, wrench holders; metal display stands; perforated metal panel walls; accessories, namely base supports, drawers, columns, base plates, hooks; perforated wall panels for tools, metal display stands for tools.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Power-operated tools, especially sockets, connectors, extensions, universal joints, ball joints, adaptors for power screwdrivers, power screwdriver insert tools, connectors for receiving screwdriver insert tools.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Manually operated tools, especially wrenches, open-ended wrenches, ring wrenches, combination wrenches; heavy-duty ring wrenches, striking face ring wrenches, striking face open-ended wrenches; nut spinners, flexi-joint wrenches; wheel braces, open ring wrenches, adjustable open-ended wrenches, spark plug wrenches, tubular socket wrenches, special wrenches; sockets, uniflex sockets, crowfoot wrenches, socket drive tools, drive handles, flexible handles, sliding T-handles, offset handles, speeder braces, ratchets, connectors, square drives, adaptors, extensions, universal joints, screwdrivers for slotted, cross recessed, inner hexagon and other recessed screws, offset screwdrivers, ball-ended screwdrivers, screwdriver sockets, bits, holders for screwdriver bits, impact screwdrivers, pliers; gripping pliers, cutting pliers, self-grip wrenches, special pliers, pipe handling tools, pipe wrenches, pipe cutters, cutting wheels for pipe cutters, pipe burring reamers, pipe flaring tools; chisels, punches, pin punches, center punches, screw extractors, stud removers, files, thread restorers, hand vices, file brushes, scrapers, metal hacksaw frames, metal hacksaw blades, nut splitters, hammers respectively made of steel, rubber, plastic, nylon, aluminium, shears, tin snip tools, cable shears, nibbler shears, cable ejection tools, cable extractor tools, cable knives, pullers, wheel pullers, separators, internal pullers, separating fixtures, windscreen removal sets, suction lifters for windscreens, shell tools and insert tools for torque wrenches and for torque screwdrivers, special tools for automobile assembly and repair, especially for automobile chassis, engine, undercarriage and wheels, special tools for assembly and repair in the aerospace industry, force multipliers, manually operated tools for controlled screw tightenings included in this class, tool sets, torque screwdrivers, indicating and/or releasing torque screwdrivers, torque limiters, torque-angle wrenches, torque-angle wrenches with dial and/or with angle signal attachment.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Checking and measuring instruments, especially torque wrenches, especially indicating and/or signal generating torque wrenches; dial gauges for torque wrenches, rotational protractors, rotational angle measuring heads, signal emitters for rotational angle measuring heads; electronic torque wrenches; electronic measuring wrenches for screw tightening, especially for measuring torque and/or rotational angle and/or yield strength, spare parts, accessories, ancillary equipments, insert tools and shell tools for torque wrenches, for torque screwdrivers, for torque-angle wrenches and for electronic measuring wrenches, mechanical checking instruments, especially for torque wrenches and/or torque screwdrivers, electronic checking instruments, namely for torque wrenches and/or torque screwdrivers; spare parts, accessories and ancillary equipments for mechanical and electronic checking instruments; motor mechanics stethoscopes, gauges, especially automobile service gauges, filler gauges, workshop vernier calipers, workshop micrometers, tape measures, measuring rules, spring calipers, spring dividers.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tool wallets, especially plastic tool wallets.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metal tool trolleys, metal tool cabinets, mobile metal workbenches.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

STAHLWILLE Eduard Wille GmbH

Lindenallee 27, 42349 Wuppertal (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, BA, BG, BY, CH, CN, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KP, LR, LT, LV, MA, MD, ME, MK, NO, PL, RO, RS, RU, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Renewal, BA, BG, BY, CH, CN, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KP, LR, LT, LV, MA, MD, ME, MK, NO, PL, RO, RS, RU, SI, SK, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, BA, BG, BY, CH, CN, CZ, DZ, EG, HR, HU, LR, LV, MA, MD, MK, NO, PL, RO, RU, SI, SK, UA, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu STAHLWILLE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 737973 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu STAHLWILLE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu STAHLWILLE?
Chủ đơn là STAHLWILLE Eduard Wille GmbH, địa chỉ Lindenallee 27, 42349 Wuppertal (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu STAHLWILLE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/07/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/07/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với STAHLWILLE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ