Nhãn hiệu SYNTHES

Từ chối
Số đơn
732664
Ngày nộp đơn
12/01/2000
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 10 Nhóm 16 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SYNTHES được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 732664 ngày 12/01/2000, chủ đơn là Synthes GmbH. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/06/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SYNTHES
Số đơn
732664
Ngày nộp đơn
12/01/2000
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Motors for surgical apparatus, burs, saws; locking mandrels; appliances for filing scientific documentation and collections.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Surgical, medical, dental, and veterinary instruments and apparatus (including artificial limbs, eyes and teeth); centromedular nails, bone screws and plates, angular plates, intramedular nails, compression plates, nuts for screws, suture clips, washers for screws, transpedicular screws, clasps for spondylolysis, braces, cerclage wires, spine implants, bone saws and burrs, swing saws, saw blades, drill-bits, drill bit guides, taps for screws, bone retractors, bone forceps, forceps for relocation, surgical pliers, forceps elevators, bone scrapers, osteotomes, impactors, screwdrivers, spanners for screws, height rods, length gauges for screws, bone hooks, tensioning apparatus for plates, tweezers for screws, drilling jigs, periosteal elevators, extracting forceps, trocars, trocar tips, osteotomy chisels, clip extractors, internal and external fixators, emergency pelvic clamps, screwing appliances, centering sleeves, protective sleeves; sterilizing trays for instruments and implants; radiographs for medical diagnosis; orthopaedic articles; surgical suture material; endoprostheses, particularly endoprostheses for joints, specifically hip, knee, shoulder, elbow, hand and foot endoprostheses, condylar head prostheses; diaphyseal plugs; apparatus and instruments used in stereotaxic surgery and controlled by electronic computers; artificial bones for implantation, artificial bone parts to be implanted in natural bones; implants, instruments and appliances for osteosynthesis, traumatology and musculoskeletal surgery, particularly maxillofacial and spinal, for the face, cranium, pelvis and extremities; bone, cartilage, ligament and tendon replacement products.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Artificial bone and members for medical education (practice material).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services in the field of medical research and development, of clinical trials for working methods in the field of medicine and surgery, of surgical implants, appliances and instruments; services of medical laboratories; preparation of medical evaluations; analysis of medical documentation; developing programs for processing technical and scientific data, particularly in the field of medicine; rental of data processing installations; translation services; operation of hospitals and of medical and scientific laboratories; photography; administration and exploitation of copyrights; carrying out of research and development work for third parties; all these services, excluding those in connection with chemical synthesis work.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Synthes GmbH

Eimattstrasse 3, CH-4436 Oberdorf (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/06/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AU, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EE, GE, HR, HU, IS, KE, KG, KP, KZ, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KE, KG, KP, KZ, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CN, CU, CZ, DZ, EE, EG, GE, HR, HU, IS, KE, KG, KP, KZ, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SYNTHES hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 732664 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu SYNTHES đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SYNTHES?
Chủ đơn là Synthes GmbH, địa chỉ Eimattstrasse 3, CH-4436 Oberdorf (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SYNTHES được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 12/01/2000. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SYNTHES hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ