Nhãn hiệu KNORR-BREMSE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
726778
Ngày nộp đơn
20/10/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu KNORR-BREMSE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 726778 ngày 20/10/1999, chủ đơn là KNORR-BREMSE AG. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Galion IP GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
KNORR-BREMSE
Số đơn
726778
Ngày nộp đơn
20/10/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
20/10/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Compressors, pumps, air filters.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Physical, electrical, electronic, measuring, signalling, checking, control, closed-loop control and monitoring apparatuses and units; mechanically and/or pneumatically and/or hydraulically and/or electromechanically and/or electromagnetically and/or electrically and/or electronically operated, controlled, controlling, measuring, signalling, checking, control, closed-loop control, conveying, storing, amplifying and monitoring devices, apparatuses and installations constituted by the aforementioned goods; the aforementioned goods for vehicles, stations and railroad lines; parts of the aforementioned devices and apparatuses; devices for the transmission of electric power, automation for the making-up and shunting of trains, automation of the availability process of trains and the testing process of train brakes, for the testing of the completeness of trains, for monitoring the driving and braking operation; devices for detecting and/or locating flat spots on the running surface of wheels of railway vehicles, devices for detecting and/or locating oval wheels of railway vehicles.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Air-conditioning and toilet systems for vehicles; air dryers.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mechanically and/or pneumatically and/or hydraulically and/or electrically and/or electromagnetically and/or electromechanically and/or electronically operated, monitored brakes, of land vehicles, pneumatic suspensions for land vehicles, level-control apparatuses for vehicles and trailers; devices, apparatuses and units constituted thereof for controlling, closed-loop controlling, interfering and/or monitoring of vehicle brakes, parts of said devices and apparatuses; wheels; axle bearings; automatic and non-automatic couplings for rail and road vehicles, namely thrust and traction couplings, tubing couplers, electrocouplings, air pressure couplers and cable couplers; holding structures and tie rods as well as traction and thrust transmitting elements for the aforementioned couplings; pressure medium reservoirs included as parts of vehicles; doors as well as devices and apparatuses for operating, controlling, closed-loop controlling and/or monitoring of doors in vehicles; traction control devices; sand distributor to aid the braking of vehicles and/or bogie equipment; compressed air supply devices for vehicles; windshield wiper blades, windshield wiper drives, windshield wiper spray nozzles, windshield wiper water containers, windshield wiper water pumps, windshield wiper operating valves for railway vehicles; windshield washer and wiper devices for railway vehicles; derailment detectors for railway vehicles; shock absorbers; parts of the aforementioned goods.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Repair and/or maintenance of pressure medium operated devices, apparatuses and brake devices; repair and/or maintenance of electric and/or electronic devices and apparatuses; repair and/or maintenance of electric and/or electronic measuring, control, closed-loop control devices for level control and brake systems for land vehicles and trailers.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carrying out of courses, training and further vocational training programs.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

KNORR-BREMSE AG

Moosacher Strasse 80, 80809 München (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Galion IP GmbH

Perlacherstrasse, 882031 Grünwald (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CZ, DZ, EG, EM, GE, HR, HU, IS, JP, KE, KG, KR, KZ, LI, LT, MA, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CZ, DZ, EG, GE, HR, HU, IS, KE, KG, KZ, LI, LT, MA, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AL, BA, BG, BY, CH, CN, CZ, DZ, EG, HR, HU, IS, KE, KZ, LI, LT, MA, MD, MK, MZ, NO, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SZ, TR, UA, VN, YU

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu KNORR-BREMSE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 726778 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu KNORR-BREMSE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu KNORR-BREMSE?
Chủ đơn là KNORR-BREMSE AG, địa chỉ Moosacher Strasse 80, 80809 München (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu KNORR-BREMSE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/10/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 20/10/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với KNORR-BREMSE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ