Nhãn hiệu SASIB

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
717953
Ngày nộp đơn
26/07/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SASIB được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 717953 ngày 26/07/1999, chủ đơn là SASIB SPA. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do BUGNION S.P.A. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 06/03/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SASIB
Số đơn
717953
Ngày nộp đơn
26/07/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/07/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Silos métalliques de stockage pour conteneurs, récipients métalliques pour mélanger les feuilles et/ou le tabac coupé.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines et installations pour l'industrie alimentaire, des conserves, le secteur de la pêche et de la conservation du poisson, et leurs accessoires, extracteurs, agrafeuses sous vide, installations pour la confection aseptique, remplisseuses sous vide, agrafeuses à boîte fixe, agrafeuses à boîte pivotante, triturateurs à marteaux, installations d'embouteillage et de remplissage de conteneurs, lave-bouteilles, rinceuses, souffleuses pour la production en continu de conteneurs en matière plastique au moyen de canules thermoplastiques obtenues par injection, remplisseuses de conteneurs avec des liquides et des produits alimentaires, remplisseuses pondérales, remplisseuses aseptiques, remplisseuses volumétriques, remplisseuses isobares, remplisseuses par gravité, remplisseuses téléscopiques, aligneurs, convoyeurs pour installations d'embouteillage, machines pour l'emballage, bouche-bouteilles, redresseurs pour bouteilles et conteneurs en matière plastique, palettiseurs et dépalettiseurs, étiqueteuse pour bouteilles, étiqueteuse de conteneurs avec colle à froid ou à chaud, systèmes de mise en mouvement de conteneurs, machines de mise en cartons, empaqueteuses, machines pour emballage et lignes automatiques de confection de produits de boulangerie, confectionneuses en sachets, en boîtes, en étuis, en pots; machines pour la fabrication des cigarettes avec ou sans filtre, machines pour fixer les filtres aux cigarettes, installations pneumatiques pour transporter les filtres sous forme de bâtonnets, machines automatiques pour recueillir les cigarettes dans des récipients, machines pour empaqueter les cigarettes, convoyeurs de cigarettes jusqu'aux machines d'empaquetage, machines pour porter les paquets de cigarettes sous une pellicule transparente, installations pneumatiques et mécaniques pour convoyer les paquets et les gros paquets de cigarettes, tambours humidificateurs rotatifs et mélangeurs pour feuilles et/ou tabac coupé, séparateurs pour feuilles de tabac, convoyeurs à tapis roulant pour feuilles et/ou tabac coupé, installations pneumatiques pour transporter le tabac coupé; machines pour emballer et machines pour le transport des confections de cigarettes.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines d'inspection pour conteneurs vides, pour conteneurs pleins et pour l'image du produit confectionné, balances, détecteurs de métaux pour produits alimentaires; balances pour cigarettes, dispositifs de contrôle de la porosité des cigarettes et/ou des filtres des cigarettes, doseurs pour feuilles de tabac.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installations et machines de cuisson et distillation et leurs accessoires, installations de concentration pour la production de concentré de tomates, échangeurs de chaleur, évaporateurs, installations d'inactivation enzymatique, évaporateurs à effet multiple, groupe d'élimination de l'air sous vide, pasteurisateur-refroidisseur-sécheur, concentrateurs pour la production de confitures, concentrateurs pour la production de purée de fruits, pasteurisateurs, assainisseurs, installations de stérilisation, stérilisateurs; installations d'humidification et de réfrigération pour la manufacture du tabac.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Récipients en bois pour mélanger les feuilles et/ou le tabac coupé; conteneurs en bois pour cigarettes.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SASIB SPA

Via Giuseppe di Vittorio, 21/B, I-40013 CASTEL MAGGIORE (BO) (IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

BUGNION S.P.A.

Via di Corticella 87I-40128 BOLOGNA (IT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.0726.04.1026.11.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 06/03/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RO, RS, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership, UZ

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Statement indicating that the mark is protected for all the goods and services requested, VN

    Thủ tục khác
  9. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AL, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CN, CU, CZ, DZ, EG, HR, HU, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, PL, RO, RU, SD, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SASIB hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 717953 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SASIB đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SASIB?
Chủ đơn là SASIB SPA, địa chỉ Via Giuseppe di Vittorio, 21/B, I-40013 CASTEL MAGGIORE (BO) (IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SASIB được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/07/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/07/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SASIB hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ