Nhãn hiệu FAE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
717201
Ngày nộp đơn
22/06/1999
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu FAE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 717201 ngày 22/06/1999, chủ đơn là FRANCISCO ALBERO, S.A.U.. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Clarke, Modet y Compañía, S.L đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 16/02/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
FAE
Số đơn
717201
Ngày nộp đơn
22/06/1999
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/06/2009 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metallic ferrules, safety chains, tool boxes of metal (empty), metal wheel clamps (boots), metal key rings, keys, registration plates of metal, lock bolts, metal latches, all the aforesaid products for vehicles.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric dynamos, belts for motors and engines, spark plugs for internal combustion engines, electrical alternators, pulleys (not included in other classes), water pumps, electric motors (not included in other classes), pressure reducers (machine parts), pressure regulators (machine parts), pressure valves (machine parts), heat sensors and exchangers (machine parts), connecting rods for machines, motors or engines, machine reels, ball rings for bearings, ball bearings, bearing bushes and pedestal bearings, filters (machine or engine parts), pneumatic controls for machines, motors and engines, speed governors for machines, engines and motors, radiators for motors and engines, exhausts for motors and engines, injectors for engines, Diesel heaters; sparkplugs, electric vehicle starter apparatus, vehicle motor pulleys.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pressure measuring and recording devices, pressure indicator plugs for valves, speed checking apparatus for vehicles, heat regulating apparatus, interference suppressing devices (electricity), electrical cables, suppressed sparkplug cables, gasoline measuring and checking apparatus, self-regulating gasoline pumps, pressure switches and thermal switches, thermal resistors, thermostats and all types of switches, buttons, selector switches and connectors, batteries, electric batteries and accumulators, fuse holders, monitoring light indicators and intermittent signaling devices and other types of signaling devices (not included in other classes), electric control and monitoring panels, alarm apparatus and devices, apparatus for lowering and raising vehicle windows, protective gloves against accidents, turn signals (light signals), automatic indicators of low pressure in vehicle tires, kilometer recorders for vehicles, vehicle light sensors, thermostats, water and/or gasoline level gauges for vehicles, Lambda probes, junction boxes for trailers, rain sensors, electronic apparatus for pulse capture.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Heat sensors and exchangers, vehicle headlights, anti-dazzle apparatus and devices in vehicles, radiators, lamp racks, vehicle reflectors, apparatus and devices for vehicle lighting systems, fog and anti-glare devices, reflectors (blind pilots), air conditioners for vehicles, light bulbs, window heating devices preventing condensation (thermal glasses) for vehicles, heaters for vehicles, lanterns, lighters for vehicles.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles and apparatus for locomotion by land, horns for vehicles, buffer springs and suspension shock absorbers for vehicles, vehicle warning apparatus and devices, tire inflating pumps, sparkplugs, anti-skid chains, gearboxes for vehicles, hoods for vehicles, wheelbarrows, vehicle bodies and vehicle chassis, vehicle gasoline tanks, devices for stripping wheel rims, windshield wipers, handlebars and steering wheels for vehicles, windshields, bumpers, tires, plasters for tires, luggage racks, tire valves, supports for vehicle parts and other automobile accessories, motorcycles, directional signals, steering wheels with lighting and signaling apparatus control device for vehicles, anti-glare devices (which do not consist of trimmings), engines and motors and other parts and accessories for land vehicles, air bags (safety devices for automobiles), transmission shafts, safety belts, reversing alarms, torsion bars for vehicles, direction indicators for cycles, engines and motors, bells and chains for cycles; driving chains, transmission chains, gearboxes for land vehicles, hydraulic circuits for vehicles, reduction gears for land vehicles, turn signals for land vehicles, brake linings for vehicles, sunblinds adapted for automobiles, rearview mirrors, hubcaps, stoppers for gasoline tanks, all the aforesaid goods for vehicles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Import and export of vehicles and apparatus for locomotion by land, of electric, electronic and mechanical parts and components for all the aforementioned products, for use in motor car manufacturing.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Warehousing, storage, packaging, supply and distribution of vehicles and apparatus for locomotion by land, of electric, electronic and mechanical parts and components for all the aforementioned products, for use in motor car manufacturing.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

FRANCISCO ALBERO, S.A.U.

C/ Rafael Barradas, 19 -, Pol. Gran Vía Sud, E-08908 L'HOSPITALET DE LLOBREGAT (Barcelona) (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Clarke, Modet y Compañía, S.L

Calle Suero de Quiñones, 34-36E-28002 Madrid (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.0226.04.1026.05.0126.05.10
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.0129.01.0429.01.06

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 16/02/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, HR, IS, KG, KP, KZ, LI, MA, MC, MD, MK, MN, NO, RS, RU, SM, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, HR, IS, KG, KP, KZ, LI, LR, MA, MC, MD, MK, MN, NO, RS, RU, SD, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, FI, FR, GB, HR, HU, IS, IT, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu FAE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 717201 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu FAE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu FAE?
Chủ đơn là FRANCISCO ALBERO, S.A.U., địa chỉ C/ Rafael Barradas, 19 -, Pol. Gran Vía Sud, E-08908 L'HOSPITALET DE LLOBREGAT (Barcelona) (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu FAE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/06/1999. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/06/2009.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với FAE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ