Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá
Materials used in dentistry, intended for making impressions, artificial teeth, shells, crowns, bridges, inlays, prostheses, protective coatings; insulating and denture relining materials, liquid filling and molding materials, staining materials, ceramic materials for making crowns, bridges, inlays, onlays and shells.
Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.