Nhãn hiệu QUECHUA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
700271
Ngày nộp đơn
14/04/1998
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu QUECHUA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 700271 ngày 14/04/1998, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
QUECHUA
Số đơn
700271
Ngày nộp đơn
14/04/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/04/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmitting or reproducing sound or images; data processing apparatus; amplifiers; head-cleaning tapes; videotapes; audio and video compact disks; disk changers (computer equipment); magnetic disks; optical disks; optical compact disks; floppy disks; magnetic data media; optical data media; projection screens; magnetic encoders; sound recording apparatus; sound recording carriers; printers for use with computers; printed circuits; intercommunication apparatus; interfaces for computers; apparatus for games adapted for use with television receivers only; lasers, not for medical purposes; readers (for computer technology); optical character readers; audio and video receivers; computer mice; sound cards, video cards, scanners (for nonmedical use); protection devices for personal use against accidents, nets for protection against accidents, electric apparatus for remote ignition, sighting telescopes for firearms; apparatus and instruments for astronomy; electric devices for attracting and killing insects, scales, luminous beacons, barometers, altimeters; marking and signaling buoys, directional compasses, fog signals, protective helmets, swimming and life-saving belts, dog whistles, diving suits, gloves and masks; pedometers, teeth protectors, spectacles (optics), mountaineering sunglasses, spectacle cases, extinguishers; bullet-proof vests, safety restraints; hydrometers, hygrometers, automatic and coin-operated amusement machines, binoculars, optical lamps, batteries for pocket lamps, rules (measuring instruments), breathing apparatus for underwater swimming, navigational instruments, observation instruments, lightning conductors, photographic apparatus, life-saving rafts, speedometres, revolution counters.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes; lamps; gas lamps; pocket searchlights; cooking rings; air reheaters.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; animal skins; goods of leather or imitation leather (excluding cases adapted to the products they are intended to contain, gloves and belts); hand and travel bags; harness articles; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery; purses, satchels, pocket wallets, briefcases, key cases (leatherware); school bags, school satchels, attaché cases, purses, not of precious metal, briefcases (leatherware), beach bags; bags for climbers; mountaineering sticks; saddle trees and straps; bridles (harness); bags for campers; game bags; collars, saddle covers, halters, all the aforementioned items intended for horses; straps for skates; sling bags for carrying infants; shoulder bags; harness for animals; bits for animals (riding tack); rucksacks; sports bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, camping furniture, mirrors, frames, display boards, cabinets, drinking straws, bedding (except linen), sleeping bags for camping, garment covers (storage), nonmetallic identity and registration plates, nonmetallic locks for vehicles, infant walkers.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-electrical utensils and containers for household or cooking use (not of precious metals or coated therewith); table plates, not of precious metal; mugs, not of precious metal, drinking flasks for travelers, non-electrical coffee makers, combs and sponges, brushes (except paintbrushes); brush-making materials; cleaning equipment; steel wool; unworked or semi-worked glass (except glass used in building); tableware of glass, porcelain or crockery, ice boxes, vacuum bottles.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments), strings, fishing nets, nets for camouflage, awnings, tarpaulins (neither as safety tarpaulins, nor as pushchair covers), sails (rig), padding and stuffing materials (except of rubber or plastics); raw fibrous textile materials.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-made clothing for men, women and children; knitwear and hosiery, lingerie, underwear, robes, bath robes, bathing suits, bathing caps; bath sandals and slippers; pyjamas, dressing gowns, sweaters, skirts, frocks and dresses, trousers, jackets, coats, shirts, layettes, neckties, scarves, belts, gloves (clothing), waterproof garments, anoraks, ski overalls, wet suits for water skiing, hats, caps, socks, stockings, tights, shoes (except for orthopedic shoes), slippers, boots; sports, beach and ski footwear; sportswear (except diving gear); climbing and hiking clothing, hunting clothing.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys, play balloons; gymnastic and sporting articles (except clothing, shoes, mats); skating boots with skates attached; boxing gloves; delta wings; archery implements; bows for archery; bob-sleighs; kites; kite reels; strings for rackets; guts for rackets; rackets, balls for games; fishing tackle; sailboards; surf boards without automotive power; boards used in the practice of water sports; breathing tubes; balls, nets for sports; golf clubs, skis, waterskis, edges of skis, ski bindings; fishing rods and fishing accessories, namely reels, lines, bite indicators, hooks, bait and lures, weights and dumb-bells; bows; crossbows and arrows; harpoon guns (sports articles); flippers for swimming; swimming pools (sports or play articles); slides for swimming pools; skateboards; jokes and conjuring tricks; swings; billiards and billiard balls, billiard cues; stationary exercise bicycles; chest expanders (exercisers); fencing weapons; hockey sticks; skittles and balls; bowling balls; physical rehabilitation apparatus (gymnastic apparatus); abdominal boards (gymnastic apparatus); tables for table tennis; theatrical masks; sleighs (sports articles); scooters; decorations for Christmas trees (except lighting articles and sweetmeats); climbing chalk.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; educational institutions; correspondence courses; training; entertainment; amusement parks; providing casino facilities (gambling); health club services (physical fitness); physical education; discotheque services; providing sports facilities; sporting and cultural activities; organization of sports events; publication of books, magazines, sound recordings; book loaning; animal training; show and film production; performing arts agencies; rental of films, videotape recorders, television sets, videotapes, sound recordings, cinematographic projection apparatus and theater sets; arranging of competitions in the field of education or entertainment; arranging and conducting of colloquiums, conferences, congresses; organization of exhibitions for cultural or educational purposes; information on educational or entertainment events, providing movie theatre facilities; movie studios; production of radio and television programs; recording studio services; ski rental.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, AU, BG, BX, BY, CH, CN, CO, CZ, DE, DK, EG, ES, FI, GB, HR, HU, IL, IT, JP, KG, KR, MA, MC, NO, NZ, PL, PT, RO, RU, SE, SG, SK, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, FR

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, GB, HU, IT, MA, MC, NO, PL, PT, RU, SE, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, GB, HU, IT, MA, MC, NO, PL, PT, RU, SE, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu QUECHUA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 700271 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu QUECHUA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu QUECHUA?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu QUECHUA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/04/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/04/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với QUECHUA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ