Nhãn hiệu Nhãn hiệu 694819

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
694819
Ngày nộp đơn
06/03/1998
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 694819 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 694819 ngày 06/03/1998, chủ đơn là DECATHLON. Đơn đăng ký cho 17 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do TMARK CONSEILS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/07/2017.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
694819
Ngày nộp đơn
06/03/1998
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
06/03/2008 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 17 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery articles, essential oils, sun-care products; shoe wax and shoe polish, cosmetics, hair lotions; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical, veterinary products, sanitary products for medical use and personal hygiene; dietetic substances adapted for medical use; food for babies; grease for lip protection; sunscreen preparations (sunburn ointments, white petroleum jelly); mosquito repelling products, glucose for medical purposes; haemostatic pencils; remedies for foot perspiration; plasters; materials for dressings (except for instruments); material for stopping teeth and dental wax; disinfectants for medical or sanitary use (except soaps); vermin destroying preparations; fungicides; herbicides.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated hand tools and implements; non-electrical cutlery; forks; spoons (cutlery); side arms; razors; ice picks.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for recording, transmitting or reproducing sound or images; data processing apparatus; amplifiers; head cleaning tapes; videotapes; audio and video compact discs; juke boxes (computerized); magnetic disks; optical discs; optical compact discs; floppy discs; magnetic data media; optical data media; projection screens; magnetic encoders; sound recording apparatus; sound recording carriers; printers for use with computers; printed circuits; intercommunication apparatus; interfaces for computers; apparatus for games adapted for use with television receivers only; lasers, not for medical purposes; readers (computerized); optical character readers; audio and video receivers; mice; sound cards, video cards, scanners (for non-medical use); devices for personal use for protection against accidents, nets for protection against accidents, electric apparatus for remote ignition, sighting telescopes for firearms; apparatus and instruments for astronomy; electric devices for attracting and killing insects, scales, luminous beacons, barometers, altimeters; marking and signalling buoys, directional compasses, fog signals, protective helmets, swimming and life saving belts, dog whistles, diving suits, gloves and masks; pedometers, teeth protectors, spectacles (optics), mountaineering sunglasses, spectacle cases, fire extinguishers; bullet-proof waistcoats, safety harness; hydrometers, hygrometers, automatic slot machines, binoculars, optical lamps, batteries for pocket lamps, rules (measuring instruments), breathing apparatus for underwater swimming, navigational instruments, observation instruments, lightning arresters, cameras, life-saving rafts, speedometres, revolution counters.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes; lamps; gas lamps; pocket searchlights; cooking rings; air reheaters.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard, cardboard articles; paper bags, sachets and sheets for packaging; printed matter, bookbinding material, photographs, printing blocks; stationery, adhesives (sticking materials) for stationery or household purposes, artists' materials, paintbrushes, typewriters and office requisites (except furniture), instructional or teaching material (except apparatus); pens; pen cases; penholders; plastic packaging bags, sachets and sheets; playing cards; printing types; school supplies, staples, drawing pins, pencil sharpeners, correcting fluids, paper cutters, pencils, pencil lead holders, rubber erasers, envelopes, binders, albums, books, almanacs, brochures, writing books, catalogues, calendars, posters, geographical maps, newspapers; publications; spools for inking ribbons, sealing machines, adhesive tape dispensers; tissues of paper for removing make-up, disposable diapers made of paper or cellulose, paper coffee filters, transfers, wrapping paper, litter bags (of paper or plastic materials); bags for microwave cooking; signboards of paper or cardboard; toilet paper, table linen of paper, towels of paper, paper tissues, postcards.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and leather imitation; pelts; goods of leather or imitation leather (excluding cases adapted to the products they are intended to contain, gloves and belts); hand and travel bags; harness articles; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips and saddlery goods; purses, school bags, wallets, briefcases, key cases (leatherware); school satchels, attaché cases, purses, not of precious metal, briefcases (leatherware), beach bags; bags for climbers; mountaineering sticks; saddle trees and straps; bridles (harness); bags for campers; game bags; collars, saddle covers, halters, all the aforementioned items intended for horses; straps for skates; sling bags for carrying infants; game hangers; harness for animals; bits for animals (riding tack); rucksacks; sports bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, camping furniture, mirrors, picture frames, display boards, filing cabinets, drinking straws, bedding (except linen), sleeping bags for camping, garment covers (storage), non-metallic identity and registration plates, non-metallic vehicle locks, infant walkers.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-electrical utensils and containers for household or cooking use (neither of precious metals, nor coated therewith); table plates, not of precious metal; goblets, not of precious metal, bottle gourds, non-electrical coffee makers, combs and sponges, brushes (except paintbrushes); brush-making materials; cleaning equipment; steel wool; unworked or semi-worked glass (except building glass); tableware of glass, porcelain or earthenware, ice boxes, insulating flasks.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ropes (neither made of rubber, nor intended as strings for rackets or musical instruments), strings, fishing nets, nets for camouflage, tents, awnings (neither for rescue purposes, nor for pushchairs), sails (rig), padding materials (except for rubber and plastics); raw fibrous textile.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ready-made clothing for men, women and children; knitwear and hosiery, lingerie, underwear, dressing gowns, bath robes, swimsuits, bathing caps; bath sandals and slippers; pyjamas, sweaters, skirts, dresses, trousers, jackets, coats, shirts, baby clothes, ties, scarves, belts, gloves (clothing), waterproof garments, anoraks, ski over-alls, wet suits for water skiing, hats, caps, socks, stockings, tights, shoes (except orthopaedic footwear), slippers, boots; sports, beach and ski footwear; sportswear (except diving gear); climbing and hiking clothing; clothing for hunting.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rugs, gymnastic mats, door mats, mats, linoleum and other floor coverings; non-textile wall hangings.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys, play bowls; gymnastics and sports articles (except clothes, shoes, mats); skating boots with skates attached (combined); boxing gloves; delta wings; archery implements; bows for archery; bob-sleighs; kites; kite reels; strings for rackets; guts for rackets; rackets, balls for games; fishing tackle; sailboards; surf boards without automotive power; boards used in the practice of water sports; breathing tubes; balls, balloons, nets for sports; golf clubs, skis, waterskis, edges of skis, ski bindings; fishing rods and fishing accessories, namely fishing reels, lines, bite indicators, fish hooks, fishing bait and lures, free weights; bows; crossbows and arrows; harpoon guns (sports articles); flippers for swimming; swimming pools (sports or play articles); waterslides; skateboards; jokes and conjuring tricks; swings; billiards and billiard balls, billiard cues; stationary exercise bicycles; chest expanders (exercisers); fencing weapons; hockey sticks; ninepins and bowls; petanque balls; physical rehabilitation apparatus (gymnastics apparatus); abdominal boards (gymnastics apparatus); tables for table tennis; theatrical masks; sleighs (sports articles); scooters; Christmas tree decorations (except lighting implements and sweetmeats); climbing chalk climbing chalk.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat extracts; preserved, dried and cooked fruits and vegetables; freeze-dried foodstuffs, jellies and jams, compotes; eggs; milk and other dairy products; edible oils and fats; pickles; preserved, especially frozen, prepared meals and foodstuffs made of meat and/or fish; charcuterie.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee; tea, sugar, rice, tapioca, sago, artificial coffee; flour; cereal-based preparations; Viennese bread, rusks, brioches, croissants, pizzas, quiches lorraines, cheese pies, onion pies; coffee and tea-based beverages; edible ices, honey, treacle, yeast, baking powder; salt, mustard; pepper; vinegar; sauces; spices; ice for refreshment, fruit jellies (confectionery), almond paste.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beer; mineral and sparkling water; non-alcoholic beverages and preparations for making beverages (except for those containing coffee, tea or cocoa, and milk beverages); fruit beverages and fruit juices; syrups.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; educational institutions; correspondence courses; training; entertainment; amusement parks; providing casino facilities (gambling); health club services (physical fitness); physical education; discotheque services; providing sports facilities; sports and cultural activities; organisation of sports events; publication of books, magazines and sound recordings, book loaning; animal training; making and producing of shows and films; performing arts agencies; rental of films, video recorders, television sets, video tapes, sound recordings, cinematographic projection apparatus and theatre sets; organisation of competitions with relation to education or entertainment; organisation and running of colloquiums, conferences and conventions; organisation of exhibitions for cultural or educational purposes; information on education or entertainment events, providing cinema facilities; movie studios; production of radio and television programmes; recording studio services; ski rental.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DECATHLON

4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

TMARK CONSEILS

9 avenue PercierF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Phong cảnh 06.01.0106.01.02
  • Hình và khối hình học 26.04.0226.04.1126.13.25
  • Màu sắc 29.01.0329.01.0429.01.06

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/07/2017. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, GB, HU, IT, MA, MC, NO, PL, PT, RU, SE, VN

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, FR

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, GB, HU, IT, MA, MC, NO, PL, PT, RU, SE, VN

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AT, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, ES, FI, GB, HU, IT, MA, MC, NO, PL, PT, RU, SE, VN

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 694819 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 694819 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 694819 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 694819?
Chủ đơn là DECATHLON, địa chỉ 4, Boulevard de Mons, F-59650 VILLENEUVE D'ASCQ (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 694819 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 06/03/1998. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 06/03/2008.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 694819 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ