Nhãn hiệu DEMATIC

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
692263
Ngày nộp đơn
26/08/1997
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu DEMATIC được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 692263 ngày 26/08/1997, chủ đơn là Dematic GmbH. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Moser Götze & Partner Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 30/06/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
DEMATIC
Số đơn
692263
Ngày nộp đơn
26/08/1997
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/08/2007 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines, mechanical apparatus and mechanical equipment in the area of material handling and vehicle technology, such as mobile cranes, primarily telescopic cranes, lattice mast tower cranes, harbour cranes and locomotive cranes, driverless transport systems; crane and material handling equipment, primarily travelling and ceiling cranes, gantry cranes, slewing pillar cranes, modular crane systems in the form of overhead conveyors, automatic or manual overhead, stacker and gantry cranes, wall and pillar swing-jib cranes, process and production cranes, storage and retrieval units, such as single and multiple pillar units, order-picking systems, transfer bridges, pole dollies, container handling equipment; components, primarily hoisting gear, hoisting units, hoisting gear trolleys, chain hoists, electric chain hoists, electric pulley blocks, load suspension devices, such as magnets, magnetic rails, motor-driven and cable-operated grabs, vacuum load suspension devices, tongs, automatic hooks, mechanical components, such as chassis, traversing mechanisms, wheel blocks, wheel sets, running wheels and hoist transmissions, electric motors, braking motors, transmissions; engineered systems, primarily roller and belt conveyors, sorting facilities, assembly units, surface and suspended conveyors, such as skid platforms and floor conveyors, subsurface conveyors and driverless transport systems, order-picking systems and horizontal carousels, platforms for material flow automation, electric rails, automatic parking systems, luggage conveyors with loading/unloading equipment; rope accessories, namely rope grips as parts of machines.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric and electronic components, transmission limit switches, path measuring instruments, compact reversing starters, control switches, control systems, essentially consisting of converters for: three-phase motors, power converters, positioning devices and motor control units; electrotechnical and electronic apparatus, devices and instruments for automatic control of conveyors and devices, primarily process computers, data transfer systems, electronic and optical apparatus and devices for the simulation of material handling and production technology systems.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 36 — Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Financial consulting in the design (including planning and development) of devices, facilities and equipment in the area of material handling technology, mechanical engineering, hydraulics and pneumatics, especially involving hoisting gear, electric hoists, cranes, overhead conveyors, chain conveyors, storage and retrieval units, electric drives, transmissions and control devices.

Nhóm 36 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bất động sản.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Installation, assembly, repair, service and maintenance of machines, production facilities, industrial equipment, industrial installations, electric and electronic devices, apparatus and instruments and their components; services related to supplying spare parts for machines, production facilities, industrial equipment, industrial installations and industrial plant parts.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services relating to education, continuing education and training of personnel for the operation and service of machines, production facilities, industrial equipment and industrial installations.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Technical consulting in the design (including planning and development) of devices, facilities and equipment in the area of material handling technology, mechanical engineering, hydraulics and pneumatics, especially involving hoisting gear, electric hoists, cranes, overhead conveyors, chain conveyors, storage and retrieval units, electric drives, transmissions and control devices; services of an engineer, physicist, chemist, control engineer, system engineer as well as technical consultation and expert opinions; technical surveys, material testing, construction and design planning, development and writing of data processing programs for others.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Dematic GmbH

Martinseestraße 1, 63150 Heusenstamm (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Moser Götze & Partner Patentanwälte mbB

Paul-Klinger-Strasse 945127 Essen (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 30/06/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IT, KG, KZ, LV, MA, MC, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IT, KG, KZ, LV, MA, MC, ME, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SE, SI, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DK, DZ, EG, ES, FI, FR, GB, HR, HU, IT, KG, KZ, LV, MA, MC, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address (Formalities Examination)

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu DEMATIC hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 692263 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu DEMATIC đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 36 (tài chính, bảo hiểm, bất động sản), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu DEMATIC?
Chủ đơn là Dematic GmbH, địa chỉ Martinseestraße 1, 63150 Heusenstamm (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu DEMATIC được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/08/1997. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/08/2007.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với DEMATIC hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ