Nhãn hiệu 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
659258
Ngày nộp đơn
07/09/1995
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 659258 ngày 07/09/1995, chủ đơn là PBS GROUP, a.s.. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Mgr. Lukáš Hojdn, LL..B., advokát đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 08/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA
Số đơn
659258
Ngày nộp đơn
07/09/1995
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/09/2005 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Métaux communs, y compris articles métallurgiques à l'exception des machines et appareils; matériaux de construction métalliques, bâtiments métalliques assemblés, matériaux métalliques pour chemins de fer, câbles et fils métalliques, produits moulés, pièces forgées et modèles, constructions d'acier, vis, écrous, suspentes, brides et autres produits métalliques; réservoirs en métal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pompes, laveurs à eau, turbosoufflantes pour moteurs à deux et quatre temps, pour moteurs à combustion, composants de moteurs d'avion à réaction, machines et machines-outils; moteurs (à l'exception des moteurs pour véhicules terrestres); turbines (petites turbines à vapeur, d'expansion, petites turbines à gaz, à air pour démarrage); pompes turbomoléculaires, systèmes de transport du charbon, machines pour ramoner la suie.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Outils et instruments à main entraînés manuellement; articles de coutellerie.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Appareils et instruments scientifiques, nautiques, géodésiques, électriques, photographiques, cinématographiques, optiques, de pesage, de mesurage, de signalisation, de contrôle (inspection), de secours (sauvetage), d'enseignement, machines et dispositifs pour la distribution de l'énergie électrique; accessoires de turbines, à savoir systèmes de réglage et de commande des turbines.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chaudières de récupération, à gaz, à charbon, à l'eau chaude, à vapeur, à pression basse, moyenne, chaudières pour fluides, brûleurs monoblocs à combustible liquide, à gaz, réchauffeurs d'air, de récupération, à température haute, réservoirs d'eau sous pression, vases d'expansion, appareillage pour la production du gaz de fumier, clapets de gaz brûlé, circuits de refroidissement pour fours à induction, systèmes de conditionnement d'air pour avions, pompes à gaz liquéfié, composants d'appareillage de déssoufrage; machines et dispositifs pour la distribution de l'énergie thermique, de gaz, de vapeur, d'eau chaude; accessoires de turbines, à savoir installations de condensation de vapeur de bourrage, soupapes de sûreté pour les conduits de détente.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Services pour la construction et réparation des bâtiments, entretiens, montage d'appareils et de dispositifs.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Usinage et traitement des métaux, travaux de fonderie, travaux de l'industrie métallurgique et transformation des métaux; travaux de forge et de presse.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PBS GROUP, a.s.

Krakovská 583/9, CZ-110 00 Praha (CZ)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Mgr. Lukáš Hojdn, LL..B., advokát

Francouzská 299/98CZ-101 00 Praha 10, Vršovice (CZ)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.01.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.0127.07.01
  • Màu sắc 29.01.04

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 08/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, MA, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, MA, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RS, RU, SD, SI, SK, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Limitation, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, MA, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, MA, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Disclaimer, VN

    Thủ tục khác
  11. International Registration, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, DE, DZ, EG, ES, FR, HR, HU, IT, KG, KZ, MA, MD, MK, MN, PL, PT, RO, RU, SD, SI, SK, TJ, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  12. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 659258 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA?
Chủ đơn là PBS GROUP, a.s., địa chỉ Krakovská 583/9, CZ-110 00 Praha (CZ). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/09/1995. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/09/2005.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với 1B PBS PRVNÍ BRNENSKÁ STROJÍRNA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ