Nhãn hiệu TOMBOLINI

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
653352
Ngày nộp đơn
19/03/1996
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 18 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TOMBOLINI được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 653352 ngày 19/03/1996, chủ đơn là AREA 62 SRL. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do PRAXI INTELLECTUAL PROPERTY S.P.A. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 31/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TOMBOLINI
Số đơn
653352
Ngày nộp đơn
19/03/1996
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/03/2006 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps for personal use; shaving soaps; cosmetic soaps; essential oils; skin creams; eye lotions; face and body creams; beauty creams; oils for cosmetic purposes; make-up removing preparations; lip glosses; cosmetic rouges; lipsticks; mascaras; eyebrow pencils; make-up foundations; blushers; nail care preparations; nail varnish for cosmetic purposes; eye liner; eye shadows; face powder; talcum powder [for cosmetic use]; shaving preparations; bath salts; bath beads; bath lotions; bath foam; shower gels; sunscreen preparations; suntanning preparations; balms other than for medical purposes; deodorants for personal use; air fragrancing preparations; cosmetic preparations for slimming purposes; hair oil; hair colorants; hair waving preparations; depilatories; hair gel; hair lotions; hair spray; perfuming sachets; perfumes; cosmetics; lavender oil; scented wood; scented water; incense; adhesives for cosmetic purposes; nail art stickers; false nails; tissues impregnated with cosmetic lotions; cotton wool for cosmetic purposes; beauty masks; emery; shampoos; facial washes; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather; imitation leather; skins and hides; handbags; shoulder bags; all purpose sports bags; shopping bags; clutch bags; wallets; travelling bags; vanity cases, not fitted; leather pouches for merchandise packaging; luggage; garment bags for travel; beach bags; attaché cases; school bags; tote bags; card cases [notecases]; key cases; knapsacks; rucksacks; briefcases; purses; travelling trunks; suitcases; leather straps; hat boxes of leather; cases, of leather or leatherboard; key cases; fur-skins; dog collars; umbrellas; parasols; walking sticks; whips; harnesses; saddlery.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Brassieres; corsets; singlets; petticoats; nightgowns; pyjamas; dressing gowns; pullovers; bath robes; bathing suits; bathing caps; gloves [clothing]; muffs [clothing]; cardigans; jerseys; neckties; neckerchiefs; scarves; bandanas; shawls; sweaters; stockings; socks; tights; trousers; leggings [leg warmers]; skirts; jackets [clothing]; fur coats; fur jackets; jerkins; shirts; vests; waistcoats; track suits; blouses; jeans; panties; pants; underpants; Bermuda shorts; T-shirts; sweatshirts; suits; dresses; overcoats; anoraks; coats; raincoats; babies' pants [clothing]; dance costumes; pareus; tunics; leotards; tuxedos; wedding dresses; braces for clothing; sashes for wear; belts for clothing; suspenders; shoes; sports shoes; gymnastic shoes; sneakers; boots; ski boots; sandals; slippers; soles for footwear; hoods [clothing]; hats; caps [headwear].

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

AREA 62 SRL

Contrada Fiastra 73, I-62020 Colmurano (MC) (IT)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

PRAXI INTELLECTUAL PROPERTY S.P.A.

VIA G. CARDUCCI, 6I-62012 CIVITANOVA MARCHE (MC) (IT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 31/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, AT, BA, BX, CH, CO, DE, EG, ES, FR, HR, KR, KZ, MD, ME, MK, MN, MX, PT, RS, RU, SY, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  5. Subsequent designation, AM, CO, KZ, MD, MN, MX, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AT, BX, CH, CN, DE, EG, ES, FR, PT, RU, YU

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TOMBOLINI hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 653352 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TOMBOLINI đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TOMBOLINI?
Chủ đơn là AREA 62 SRL, địa chỉ Contrada Fiastra 73, I-62020 Colmurano (MC) (IT). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TOMBOLINI được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/03/1996. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/03/2006.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TOMBOLINI hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 15/03/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ